| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bayern Munich
|
1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 3 |
| 2 |
Freiburg
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 |
| 3 |
Augsburg
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
| 4 |
Leipzig
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
| 5 |
B.Dortmund
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
| 6 |
Elversberg
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 |
| 7 |
FC Koln
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 |
| 8 |
Ein.Frankfurt
|
1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 |
| 9 |
Union Berlin
|
1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 |
| 10 |
Mainz
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 11 |
Paderborn 07
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 12 |
B.Leverkusen
|
1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 |
| 13 |
Hoffenheim
|
1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 |
| 14 |
Hamburger
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
| 15 |
Wer.Bremen
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 |
| 16 |
Wolfsburg
|
34 | 7 | 8 | 19 | 45 | 69 | -24 | 29 |
| 17 |
M.gladbach
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
| 18 |
Heidenheim
|
34 | 6 | 8 | 20 | 41 | 72 | -31 | 26 |
| 19 |
Schalke 04
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
| 20 |
St. Pauli
|
34 | 6 | 8 | 20 | 29 | 60 | -31 | 26 |
| 21 |
Stuttgart
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | -4 | 0 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Champions League Europa League Xuống hạng
Xem thêm thông tin về BXH giải Đức
Bảng xếp hạng Đức (BXH Đức) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Đức sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Đức sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












