Chi tiết câu lạc bộ M.gladbach
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Monchengladbach |
| Quốc gia: | Đức |
| Thông tin khác: | SVĐ: Stadion im BORUSSIA-PARK (Sức chứa: 54057) Thành lập: 1900 HLV: D. Farke |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
20:30 16/05/2026 VĐQG Đức
M.gladbach 4 - 0 Hoffenheim
20:30 09/05/2026 VĐQG Đức
Augsburg 3 - 1 M.gladbach
22:30 03/05/2026 VĐQG Đức
M.gladbach 1 - 0 B.Dortmund
20:30 25/04/2026 VĐQG Đức
Wolfsburg 0 - 0 M.gladbach
00:30 20/04/2026 VĐQG Đức
M.gladbach 1 - 1 Mainz
20:30 11/04/2026 VĐQG Đức
Leipzig 1 - 0 M.gladbach
20:30 04/04/2026 VĐQG Đức
M.gladbach 2 - 2 Heidenheim
00:30 27/03/2026 Giao Hữu CLB
Osnabruck 2 - 2 M.gladbach
21:30 21/03/2026 VĐQG Đức
FC Koln 3 - 3 M.gladbach
02:30 14/03/2026 VĐQG Đức
M.gladbach 2 - 0 St. Pauli
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
J. Omlin
|
Thụy Sỹ | 29 |
| 2 |
F. Chiarodia
|
Italia | 34 |
| 3 |
K. Itakura
|
Nhật Bản | 35 |
| 4 |
K. Diks
|
Hà Lan | 28 |
| 5 |
M. Friedrich
|
Đức | 31 |
| 6 |
Y. Engelhardt
|
Đức | 25 |
| 7 |
K. Stoger
|
Đức | 35 |
| 8 |
J. Weigl
|
Đức | 31 |
| 9 |
F. Honorat
|
Pháp | 30 |
| 10 |
F. Neuhaus
|
Đức | 29 |
| 11 |
T. Kleindienst
|
Đức | 33 |
| 13 |
G. Reyna
|
Đức | 30 |
| 14 |
K. Takai
|
Nhật Bản | 18 |
| 15 |
H. Tabaković
|
Đức | 26 |
| 16 |
P. Sander
|
Đức | 29 |
| 17 |
J. Castrop
|
Pháp | 27 |
| 18 |
S. Machino
|
Nhật Bản | 27 |
| 19 |
N. Ngoumou
|
Pháp | 26 |
| 20 |
L. Netz
|
Đức | 28 |
| 22 |
O. Fraulo
|
Đức | 34 |
| 23 |
J. Hofmann
|
Đức | 34 |
| 24 |
F. Fleck
|
Đức | 36 |
| 25 |
R. Hack
|
Đức | 28 |
| 26 |
L. Ullrich
|
Đức | 27 |
| 27 |
R. Reitz
|
Đức | 24 |
| 28 |
G. Ranos
|
Armenia | 34 |
| 29 |
J. Scally
|
Đức | 24 |
| 30 |
N. Elvedi
|
Đức | 34 |
| 31 |
T. Cvancara
|
Séc | 39 |
| 32 |
F. Neuhaus
|
Đức | 29 |
| 33 |
M. Nicolas
|
Đức | 34 |
| 34 |
C. Herrmann
|
Đức | 25 |
| 36 |
W. Mohya
|
Đức | 18 |
| 37 |
K. Bennetts
|
Anh | 27 |
| 38 |
H. Bolin
|
Thụy Điển | 20 |
| 39 |
N. Swider
|
Đức | 19 |
| 40 |
J. Urbich
|
Áo | 28 |
| 42 |
T. Pereira
|
Luxembourg | 27 |
