KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG TÂY BAN NHA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Tây Ban Nha

FT    4 - 0 Getafe  vs Alaves  0 : 1/20.84-0.920 : 1/4-0.930.832-0.950.873/40.950.953.251.835.30
FT    2 - 0 Real Madrid  vs Sevilla  0 : 1-0.920.840 : 1/40.79-0.8930.85-0.931 1/40.901.004.301.664.85
FT    0 - 3 SD Huesca  vs Atletico Madrid  3/4 : 00.970.961/4 : 0-0.980.892 1/4-0.920.833/40.81-0.923.505.601.73
FT    1 - 2 Celta Vigo  vs Valencia  1/4 : 00.950.980 : 0-0.870.762 1/40.84-0.931-0.900.793.303.302.28
FT    3 - 2 Real Betis  vs Girona  0 : 3/40.85-0.930 : 1/40.89-0.982 1/20.980.9410.970.933.901.655.60
FT    1 - 1 Villarreal  vs Athletic Bilbao  0 : 1/2-0.960.890 : 1/4-0.880.772 1/40.82-0.911-0.930.833.352.033.95
7    0-0 Levante  vs Real Valladolid  0 : 1/20.950.980 : 1/4-0.860.752 1/20.88-0.9610.87-0.973.502.053.75
6    0-0 Rayo Vallecano  vs Real Sociedad  0 : 0-0.940.870 : 00.980.932 1/21.000.9211.000.903.302.852.58
21/01   02h45 FC Barcelona  vs Leganes  0 : 20.85-0.930 : 1-0.930.843 1/40.980.941 1/2-0.910.807.801.1716.50
22/01   03h00 Eibar  vs RCD Espanyol  0 : 1/2-0.930.850 : 1/4-0.850.732 1/40.910.993/40.71-0.843.402.063.80
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. FC Barcelona 19 13 4 2 53 20 7 2 1 33 12 6 2 1 20 8 33 43
2. Atletico Madrid 20 11 8 1 30 13 8 2 0 17 4 3 6 1 13 9 17 41
3. Real Madrid 20 11 3 6 30 24 7 1 2 15 5 4 2 4 15 19 6 36
4. Sevilla 20 9 6 5 31 22 6 2 1 13 6 3 4 4 18 16 9 33
5. Alaves 20 9 5 6 22 23 5 4 0 11 6 4 1 6 11 17 -1 32
6. Getafe 20 8 7 5 25 16 5 1 4 13 6 3 6 1 12 10 9 31
7. Real Betis 20 8 5 7 25 25 5 3 3 15 14 3 2 4 10 11 0 29
8. Valencia 20 5 11 4 19 18 2 7 1 11 8 3 4 3 8 10 1 26
9. Real Sociedad 19 7 4 8 23 22 2 3 4 9 11 5 1 4 14 11 1 25
10. Girona 20 5 9 6 23 26 2 5 3 11 14 3 4 3 12 12 -3 24
11. RCD Espanyol 19 7 3 9 21 27 6 0 3 11 11 1 3 6 10 16 -6 24
12. Levante 19 6 5 8 30 35 3 2 4 15 21 3 3 4 15 14 -5 23
13. Athletic Bilbao 20 4 11 5 21 26 3 5 2 11 12 1 6 3 10 14 -5 23
14. Leganes 19 5 7 7 17 21 4 4 1 10 7 1 3 6 7 14 -4 22
15. Real Valladolid 19 5 7 7 17 21 2 2 5 8 12 3 5 2 9 9 -4 22
16. Eibar 19 5 7 7 21 28 4 4 2 16 13 1 3 5 5 15 -7 22
17. Celta Vigo 20 5 6 9 32 34 3 4 4 17 14 2 2 5 15 20 -2 21
18. Rayo Vallecano 19 5 4 10 22 34 3 3 4 17 22 2 1 6 5 12 -12 19
19. Villarreal 20 3 9 8 21 26 1 5 5 11 15 2 4 3 10 11 -5 18
20. SD Huesca 20 2 5 13 17 39 1 4 5 8 15 1 1 8 9 24 -22 11
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

Loading...
BÌNH LUẬN:
[email protected]