KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG TÂY BAN NHA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Tây Ban Nha

15/12   03h00 Celta Vigo  vs Leganes  0 : 1/20.89-0.960 : 1/4-0.950.862 1/40.921.001-0.920.813.551.884.45
15/12   19h00 Getafe  vs Real Sociedad  0 : 1/40.960.960 : 00.69-0.8320.960.943/40.87-0.973.152.233.60
15/12   22h15 Real Valladolid  vs Atletico Madrid  3/4 : 00.90-0.981/4 : 00.86-0.9620.950.953/40.84-0.943.405.701.75
16/12   00h30 Real Madrid  vs Rayo Vallecano  0 : 2 1/2-0.960.880 : 10.89-0.994-0.970.871 3/4-0.930.839.201.1418.00
16/12   02h45 Eibar  vs Valencia  0 : 0-0.940.860 : 0-0.960.862 1/40.910.991-0.880.763.252.902.56
16/12   18h00 Sevilla  vs Girona  0 : 1 1/4-0.940.860 : 1/2-0.960.862 3/40.86-0.961 1/4-0.890.784.651.467.00
16/12   22h15 RCD Espanyol  vs Real Betis  0 : 1/4-0.930.840 : 00.76-0.882 1/2-0.970.871-0.990.893.452.363.10
17/12   00h30 SD Huesca  vs Villarreal  1/4 : 0-0.990.911/4 : 00.68-0.822 1/20.89-0.9910.940.963.503.402.16
17/12   02h45 Levante  vs FC Barcelona  2 : 00.89-0.973/4 : 00.990.913 3/40.901.001 1/20.901.006.9010.501.25
18/12   03h00 Alaves  vs Athletic Bilbao  0 : 0-0.990.910 : 00.940.962 1/4-0.930.833/40.79-0.903.152.852.66
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. FC Barcelona 15 9 4 2 41 19 5 2 1 28 12 4 2 1 13 7 22 31
2. Sevilla 15 8 4 3 27 16 5 1 1 10 5 3 3 2 17 11 11 28
3. Atletico Madrid 15 7 7 1 21 10 6 2 0 15 4 1 5 1 6 6 11 28
4. Real Madrid 15 8 2 5 23 19 5 1 1 12 3 3 1 4 11 16 4 26
5. Alaves 15 7 3 5 18 17 4 3 0 9 5 3 0 5 9 12 1 24
6. Levante 15 6 4 5 27 25 3 1 3 13 14 3 3 2 14 11 2 22
7. Real Betis 15 6 4 5 16 17 4 2 2 10 9 2 2 3 6 8 -1 22
8. Getafe 15 5 6 4 16 12 3 1 3 7 4 2 5 1 9 8 4 21
9. Girona 15 5 6 4 17 17 2 3 3 9 12 3 3 1 8 5 0 21
10. RCD Espanyol 15 6 3 6 17 20 5 0 2 9 8 1 3 4 8 12 -3 21
11. Celta Vigo 15 5 5 5 28 24 3 3 2 15 10 2 2 3 13 14 4 20
12. Real Valladolid 15 5 5 5 13 15 2 2 3 6 8 3 3 2 7 7 -2 20
13. Real Sociedad 15 5 4 6 18 18 1 3 3 6 8 4 1 3 12 10 0 19
14. Eibar 15 5 4 6 19 23 4 2 2 15 12 1 2 4 4 11 -4 19
15. Valencia 15 3 9 3 12 12 1 6 1 8 6 2 3 2 4 6 0 18
16. Leganes 15 4 5 6 15 19 3 3 1 8 6 1 2 5 7 13 -4 17
17. Villarreal 15 3 5 7 15 19 1 3 4 7 10 2 2 3 8 9 -4 14
18. Athletic Bilbao 15 2 8 5 15 23 2 4 2 8 11 0 4 3 7 12 -8 14
19. Rayo Vallecano 15 2 4 9 15 30 1 3 4 11 19 1 1 5 4 11 -15 10
20. SD Huesca 15 1 4 10 12 30 0 3 4 4 9 1 1 6 8 21 -18 7
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

Loading...
BÌNH LUẬN:
[email protected]