Chi tiết câu lạc bộ Getafe
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Madrid |
| Quốc gia: | Tây Ban Nha |
| Thông tin khác: | SVĐ: Coliseum Alfonso Pérez (Sức chứa: 17393) Thành lập: 1983 HLV: Quique Sanchez Flores Danh hiệu: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
02:00 24/05/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Getafe 1 - 0 Osasuna
00:00 18/05/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Elche 1 - 0 Getafe
02:30 14/05/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Getafe 3 - 1 Mallorca
23:30 10/05/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Real Oviedo 0 - 0 Getafe
21:15 03/05/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Getafe 0 - 2 Rayo Vallecano
21:15 25/04/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Getafe 0 - 2 Barcelona
01:00 23/04/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Real Sociedad 0 - 1 Getafe
02:00 14/04/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Levante 1 - 0 Getafe
19:00 05/04/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Getafe 2 - 0 Athletic Bilbao
22:15 21/03/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Espanyol 1 - 2 Getafe
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
J. Letacek
|
Séc | 29 |
| 2 |
Djene
|
35 | |
| 3 |
A. Abqar
|
Argentina | 32 |
| 4 |
Y. Neyou
|
Uruguay | 26 |
| 5 |
Luis Milla
|
Tây Ban Nha | 32 |
| 6 |
M. Martín
|
Tây Ban Nha | 31 |
| 7 |
Juanmi
|
Tây Ban Nha | 27 |
| 8 |
M. Arambarri
|
Tây Ban Nha | 29 |
| 9 |
Borja Mayoral
|
Tây Ban Nha | 29 |
| 10 |
M. Satriano
|
Tây Ban Nha | 27 |
| 11 |
A. Kamara
|
Tây Ban Nha | 28 |
| 12 |
A. Nyom
|
33 | |
| 13 |
David Soria
|
Tây Ban Nha | 33 |
| 14 |
J. Munoz
|
Tây Ban Nha | 27 |
| 15 |
S. Boselli
|
Paraguay | 30 |
| 16 |
Diego Rico
|
Séc | 27 |
| 17 |
K. Femenía
|
Tây Ban Nha | 28 |
| 18 |
Alex Sancris
|
Tây Ban Nha | 23 |
| 19 |
L. Vazquez
|
Argentina | 31 |
| 20 |
V. Birmancevic
|
Tây Ban Nha | 22 |
| 21 |
J. Iglesias
|
Tây Ban Nha | 28 |
| 22 |
D. Duarte
|
Bồ Đào Nha | 38 |
| 23 |
Adrián Liso
|
Pháp | 36 |
| 24 |
Z. Romero
|
Tây Ban Nha | 28 |
| 26 |
Davinchi
|
Tây Ban Nha | 27 |
| 27 |
N. Aberdin
|
Tây Ban Nha | 28 |
| 29 |
M. Aleksandrov
|
Tây Ban Nha | 25 |
| 30 |
Gorka Rivera
|
Pháp | 39 |
| 31 |
I. Bekhoucha
|
Ireland | 26 |
| 32 |
L. Laso
|
Tây Ban Nha | 22 |
| 34 |
H. Solozabal
|
Tây Ban Nha | 25 |
| 36 |
A. Keita
|
Tây Ban Nha | 25 |
| 37 |
Joselu
|
Tây Ban Nha | 25 |
| 39 |
Y. Tallal
|
Tây Ban Nha | 23 |
| 41 |
J. Montes
|
Séc | 39 |
| 42 |
D. Ferrer
|
Tây Ban Nha | 34 |
| 44 |
A. Riquelme
|
Ma rốc | 31 |
| 45 |
A. Mestanza
|
Séc | 23 |









