KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Pháp

FT    2 - 1 Lille  vs Amiens  0 : 3/40.970.950 : 1/40.88-0.982 1/40.910.991-0.920.813.551.725.30SSPORT
FT    9 - 0 Paris Saint Germain (PSG)  vs Guingamp  0 : 2 3/40.84-0.960 : 1 1/40.970.934 1/4-0.960.831 3/40.930.9711.001.0719.50SSPORT 3
FT    0 - 1 Nimes  vs Toulouse  0 : 1/2-0.900.810 : 1/4-0.850.722 1/20.990.911-0.990.893.452.113.50
FT    1 - 1 Reims  vs Nice  0 : 1/40.87-0.950 : 1/4-0.800.6520.970.933/40.910.992.992.203.80
FT    1 - 5 1 Monaco  vs Strasbourg  0 : 1/20.89-0.970 : 1/4-0.940.842 1/40.910.991-0.900.793.401.884.50SSPORT 2
FT    0 - 0 Rennes  vs Montpellier  0 : 1/2-0.900.810 : 1/4-0.820.682 1/40.990.911-0.850.733.202.113.75SSPORT 2
HT  0-0 Angers  vs Nantes  0 : 1/4-0.870.770 : 00.75-0.872-0.940.843/40.960.942.942.513.20
HT  0-0 Caen  vs Marseille  3/4 : 00.900.981/4 : 00.930.972 1/2-0.950.821-0.980.883.454.551.75SSPORT
21/01   01h00 Bordeaux  vs Dijon  0 : 3/40.91-0.990 : 1/40.910.992 1/2-0.960.861-0.940.843.751.685.30
21/01   03h00 Saint Etienne  vs Lyon  1/4 : 00.950.970 : 0-0.830.702 3/4-0.960.8610.79-0.903.503.152.23SSPORT
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Paris Saint Germain (PSG) 19 17 2 0 62 10 10 0 0 37 3 7 2 0 25 7 52 53
2. Lille 21 12 4 5 34 21 7 3 1 21 9 5 1 4 13 12 13 40
3. Saint Etienne 20 10 6 4 31 23 8 2 0 21 7 2 4 4 10 16 8 36
4. Lyon 20 9 7 4 33 24 6 3 2 17 8 3 4 2 16 16 9 34
5. Strasbourg 21 8 8 5 37 25 4 4 2 17 11 4 4 3 20 14 12 32
6. Montpellier 20 8 8 4 26 16 4 4 2 14 7 4 4 2 12 9 10 32
7. Nice 21 8 7 6 16 19 4 2 4 7 11 4 5 2 9 8 -3 31
8. Rennes 21 8 6 7 29 27 4 3 3 13 11 4 3 4 16 16 2 30
9. Marseille 19 8 4 7 32 29 5 3 1 18 7 3 1 6 14 22 3 28
10. Reims 21 6 10 5 17 20 4 5 2 10 8 2 5 3 7 12 -3 28
11. Nimes 20 7 5 8 27 29 3 3 4 12 11 4 2 4 15 18 -2 26
12. Bordeaux 19 6 7 6 22 22 4 4 2 15 12 2 3 4 7 10 0 25
13. Toulouse 21 6 7 8 21 31 2 4 4 12 16 4 3 4 9 15 -10 25
14. Nantes 20 6 5 9 26 27 4 3 3 18 10 2 2 6 8 17 -1 23
15. Angers 19 4 8 7 21 24 2 4 4 11 13 2 4 3 10 11 -3 20
16. Caen 20 3 9 8 20 28 2 4 4 11 14 1 5 4 9 14 -8 18
17. Amiens 21 5 3 13 18 36 3 1 6 12 17 2 2 7 6 19 -18 18
18. Dijon 19 4 5 10 17 32 2 2 5 7 16 2 3 5 10 16 -15 17
19. Monaco 21 3 6 12 19 36 0 4 7 9 23 3 2 5 10 13 -17 15
20. Guingamp 21 3 5 13 16 45 1 3 6 10 18 2 2 7 6 27 -29 14
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

Loading...
BÌNH LUẬN:
[email protected]