KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Pháp

24/11   03h00 Lyon  vs Saint Etienne  0 : 10.970.930 : 1/40.81-0.9230.950.931 1/4-0.920.794.251.584.70
24/11   23h00 Paris Saint Germain (PSG)  vs Toulouse  0 : 2 3/40.86-0.960 : 1 1/4-0.920.814-0.960.841 1/20.82-0.9411.001.0621.00
25/11   02h00 Reims  vs Guingamp  0 : 1/20.990.910 : 1/4-0.880.7620.890.993/40.890.993.101.983.95
25/11   02h00 Dijon  vs Bordeaux  1/4 : 00.81-0.920 : 0-0.940.842 1/20.970.9110.930.953.452.732.35
25/11   02h00 Nantes  vs Angers  0 : 1/20.990.910 : 1/4-0.920.812 1/4-0.940.823/40.82-0.943.201.953.90
25/11   02h00 Strasbourg  vs Nimes  0 : 1/40.84-0.940 : 1/4-0.870.752 1/2-0.930.811-0.950.833.452.093.20
25/11   02h00 Caen  vs Monaco  0 : 0-0.950.850 : 0-0.970.872 1/40.87-0.991-0.910.783.402.662.44
25/11   21h00 Montpellier  vs Rennes  0 : 1/40.960.940 : 00.66-0.8120.920.963/40.86-0.983.152.233.15
25/11   23h00 Nice  vs Lille  0 : 0-0.990.890 : 00.990.912 1/40.87-0.991-0.890.763.452.612.46
26/11   03h00 Amiens  vs Marseille  1/2 : 0-0.920.811/4 : 00.901.002 1/20.920.9610.890.993.653.951.80
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Paris Saint Germain (PSG) 13 13 0 0 45 7 7 0 0 26 3 6 0 0 19 4 38 39
2. Lille 13 8 2 3 21 10 6 1 0 15 3 2 1 3 6 7 11 26
3. Montpellier 13 7 4 2 20 8 4 2 1 11 3 3 2 1 9 5 12 25
4. Lyon 13 7 3 3 23 16 4 2 1 12 5 3 1 2 11 11 7 24
5. Saint Etienne 13 6 5 2 19 17 5 2 0 13 6 1 3 2 6 11 2 23
6. Marseille 13 7 1 5 24 21 5 1 1 17 6 2 0 4 7 15 3 22
7. Nice 13 6 2 5 10 14 2 0 4 3 10 4 2 1 7 4 -4 20
8. Strasbourg 13 4 6 3 20 16 3 2 1 12 7 1 4 2 8 9 4 18
9. Reims 13 4 5 4 8 12 2 3 1 3 2 2 2 3 5 10 -4 17
10. Nantes 13 4 4 5 20 18 2 2 2 12 6 2 2 3 8 12 2 16
11. Bordeaux 13 4 4 5 14 15 3 2 2 9 7 1 2 3 5 8 -1 16
12. Rennes 13 4 4 5 16 19 2 2 2 6 7 2 2 3 10 12 -3 16
13. Angers 13 4 3 6 17 19 2 2 3 8 9 2 1 3 9 10 -2 15
14. Nimes 13 3 5 5 18 20 1 3 2 6 7 2 2 3 12 13 -2 14
15. Toulouse 13 3 5 5 11 21 2 2 3 7 10 1 3 2 4 11 -10 14
16. Amiens 13 4 1 8 13 21 3 0 3 11 9 1 1 5 2 12 -8 13
17. Caen 13 2 6 5 11 16 1 4 1 7 7 1 2 4 4 9 -5 12
18. Dijon 13 3 2 8 12 23 1 0 5 4 14 2 2 3 8 9 -11 11
19. Monaco 13 1 4 8 12 22 0 3 4 6 13 1 1 4 6 9 -10 7
20. Guingamp 13 1 4 8 9 28 0 2 4 7 14 1 2 4 2 14 -19 7
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

Loading...
BÌNH LUẬN:
[email protected]