KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Pháp

22/09   01h45 Monaco  vs Nimes  0 : 3/40.85-0.950 : 1/40.80-0.912 3/40.82-0.941 1/4-0.930.813.901.664.15
22/09   22h00 Lille  vs Nantes  0 : 1/20.83-0.930 : 1/4-0.940.842 1/40.890.991-0.880.753.351.823.95
23/09   01h00 Saint Etienne  vs Caen  0 : 3/40.87-0.970 : 1/40.86-0.962 1/40.990.893/40.72-0.863.451.664.80
23/09   01h00 Montpellier  vs Nice  0 : 1/40.88-0.980 : 1/4-0.790.6420.950.933/40.930.952.992.133.35
23/09   01h00 Reims  vs Dijon  0 : 1/40.980.920 : 00.74-0.862 1/40.920.963/40.71-0.853.152.223.00
23/09   01h00 Strasbourg  vs Amiens  0 : 3/4-0.960.860 : 1/4-0.970.8720.82-0.943/40.82-0.943.201.774.40
23/09   01h00 Angers  vs Toulouse  0 : 1/4-0.990.890 : 00.73-0.852 1/4-0.930.813/40.79-0.923.102.282.93
23/09   20h00 Rennes  vs Paris Saint Germain (PSG)  1 1/2 : 00.84-0.941/2 : 0-0.970.8730.86-0.981 1/40.87-0.994.906.501.35
23/09   22h00 Guingamp  vs Bordeaux  0 : 00.87-0.970 : 00.930.972 1/40.940.943/40.71-0.853.202.432.66
24/09   02h00 Lyon  vs Marseille  0 : 1/4-0.990.890 : 00.75-0.8730.950.931 1/4-0.980.863.602.232.66
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Paris Saint Germain (PSG) 5 5 0 0 17 4 3 0 0 10 1 2 0 0 7 3 13 15
2. Marseille 5 3 1 1 14 7 2 1 0 10 2 1 0 1 4 5 7 10
3. Lille 5 3 1 1 9 4 2 0 0 6 1 1 1 1 3 3 5 10
4. Toulouse 5 3 1 1 6 7 2 1 0 4 2 1 0 1 2 5 -1 10
5. Dijon 5 3 0 2 9 6 1 0 2 3 5 2 0 0 6 1 3 9
6. Montpellier 5 2 2 1 5 4 0 2 1 2 3 2 0 0 3 1 1 8
7. Lyon 5 2 1 2 6 4 2 0 1 4 1 0 1 1 2 3 2 7
8. Nimes 5 2 1 2 12 12 1 0 1 5 5 1 1 1 7 7 0 7
9. Rennes 5 2 1 2 7 7 2 0 0 3 0 0 1 2 4 7 0 7
10. Reims 5 2 1 2 3 5 1 0 1 1 1 1 1 1 2 4 -2 7
11. Nice 5 2 1 2 4 7 1 0 2 2 6 1 1 0 2 1 -3 7
12. Angers 5 2 0 3 8 9 1 0 1 4 4 1 0 2 4 5 -1 6
13. Caen 5 1 3 1 6 7 0 2 0 3 3 1 1 1 3 4 -1 6
14. Saint Etienne 5 1 3 1 3 6 1 1 0 2 1 0 2 1 1 5 -3 6
15. Monaco 5 1 2 2 7 7 0 1 1 2 3 1 1 1 5 4 0 5
16. Strasbourg 5 1 2 2 6 7 0 1 1 3 4 1 1 1 3 3 -1 5
17. Nantes 5 1 2 2 5 8 0 2 1 2 4 1 0 1 3 4 -3 5
18. Amiens 5 1 1 3 7 8 1 0 2 7 6 0 1 1 0 2 -1 4
19. Bordeaux 5 1 1 3 6 10 1 1 1 5 6 0 0 2 1 4 -4 4
20. Guingamp 5 0 0 5 3 14 0 0 2 2 5 0 0 3 1 9 -11 0
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

Loading...
BÌNH LUẬN:
[email protected]