KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Pháp

FT    2 - 0 Rennes  vs Dijon  0 : 1-0.930.840 : 1/40.78-0.892 1/20.84-0.9410.81-0.924.051.566.10
FT    1 - 2 1 Guingamp  vs Amiens  0 : 1/2-0.970.890 : 1/4-0.850.722-0.960.863/40.89-0.993.102.024.30
FT    2 - 2 Strasbourg  vs Caen  0 : 3/4-0.970.890 : 1/41.000.902 1/4-0.930.833/40.77-0.883.451.755.20SSPORT
FT    1 - 1 Lille  vs Reims  0 : 1/2-0.990.910 : 1/4-0.890.7820.83-0.933/40.79-0.903.252.004.10SSPORT
16/01   01h00 Angers  vs Bordeaux  0 : 1/4-0.950.75   2 1/40.980.72   3.132.332.81
16/01   03h00 Paris Saint Germain (PSG)  vs Montpellier  0 : 2 1/4-0.910.800 : 1-0.890.783 1/2-0.930.811 1/2-0.930.807.501.1814.00
17/01   01h00 Toulouse  vs Lyon  3/4 : 00.920.981/4 : 00.950.953-0.890.761 1/4-0.920.794.054.151.78
17/01   01h00 Nimes  vs Nantes  0 : 1/40.990.910 : 00.72-0.852 1/40.970.913/40.75-0.883.302.293.20
17/01   01h00 Monaco  vs Nice  0 : 1/4-0.920.810 : 00.80-0.912 1/2-0.980.861-0.990.873.452.402.92SSPORT
17/01   03h00 Saint Etienne  vs Marseille  0 : 00.950.85   2 1/20.880.82   3.182.622.45SSPORT
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Paris Saint Germain (PSG) 16 14 2 0 49 10 8 0 0 27 3 6 2 0 22 7 39 44
2. Lille 17 9 4 4 25 15 6 3 0 18 6 3 1 4 7 9 10 31
3. Montpellier 16 8 5 3 24 12 4 3 2 13 6 4 2 1 11 6 12 29
4. Lyon 16 8 4 4 26 20 5 2 2 13 7 3 2 2 13 13 6 28
5. Marseille 16 8 2 6 29 25 5 2 1 17 6 3 0 5 12 19 4 26
6. Saint Etienne 16 7 5 4 24 21 6 2 0 16 6 1 3 4 8 15 3 26
7. Nice 16 7 4 5 12 14 3 1 4 5 10 4 3 1 7 4 -2 25
8. Strasbourg 17 5 8 4 27 21 3 4 2 15 11 2 4 2 12 10 6 23
9. Nimes 16 6 5 5 24 21 2 3 2 9 7 4 2 3 15 14 3 23
10. Rennes 17 6 5 6 23 25 3 2 3 9 11 3 3 3 14 14 -2 23
11. Reims 17 5 7 5 11 15 3 3 2 5 4 2 4 3 6 11 -4 22
12. Bordeaux 16 5 6 5 19 19 4 3 2 14 11 1 3 3 5 8 0 21
13. Nantes 16 5 5 6 24 24 3 3 2 16 9 2 2 4 8 15 0 20
14. Angers 16 4 6 6 19 21 2 3 3 9 10 2 3 3 10 11 -2 18
15. Toulouse 16 4 6 6 14 24 2 3 3 9 12 2 3 3 5 12 -10 18
16. Dijon 17 4 4 9 16 28 2 1 5 6 15 2 3 4 10 13 -12 16
17. Amiens 17 5 1 11 16 30 3 0 5 12 14 2 1 6 4 16 -14 16
18. Caen 17 2 8 7 15 22 1 4 3 8 10 1 4 4 7 12 -7 14
19. Monaco 16 3 4 9 16 24 0 3 5 7 15 3 1 4 9 9 -8 13
20. Guingamp 17 1 5 11 12 34 0 3 5 8 16 1 2 6 4 18 -22 8
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

Loading...
BÌNH LUẬN:
[email protected]