Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Nice
Thành phố: Nice
Quốc gia: Pháp
Thông tin khác:

SVD: Allianz Riviera(Sức chứa: 35624)

Thành lập: 1904

HLV: C. Galtier

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

02:00 02/10/2022 VĐQG Pháp

PSG vs Nice

23:45 06/10/2022 Cúp C3 Châu Âu

Slovacko vs Nice

20:00 09/10/2022 VĐQG Pháp

Nice vs Troyes

02:00 14/10/2022 Cúp C3 Châu Âu

Nice vs Slovacko

20:00 16/10/2022 VĐQG Pháp

Auxerre vs Nice

20:00 23/10/2022 VĐQG Pháp

Nice vs Nantes

23:45 27/10/2022 Cúp C3 Châu Âu

Nice vs FK Partizan

20:00 30/10/2022 VĐQG Pháp

Lorient vs Nice

03:00 04/11/2022 Cúp C3 Châu Âu

FC Koln vs Nice

20:00 06/11/2022 VĐQG Pháp

Nice vs Stade Brestois

20:00 18/09/2022 VĐQG Pháp

Nice 0 - 1 Angers

02:00 16/09/2022 Cúp C3 Châu Âu

FK Partizan 1 - 1 Nice

20:00 11/09/2022 VĐQG Pháp

Ajaccio 0 - 1 Nice

00:40 09/09/2022 Cúp C3 Châu Âu

Nice 1 - 1 FC Koln

01:45 05/09/2022 VĐQG Pháp

Nice 0 - 1 Monaco

02:00 01/09/2022 VĐQG Pháp

Lille 1 - 2 Nice

20:00 28/08/2022 VĐQG Pháp

Nice 0 - 3 Marseille

01:00 26/08/2022 Cúp C3 Châu Âu

Nice 1 - 0 Maccabi TA

20:00 21/08/2022 VĐQG Pháp

Clermont 1 - 0 Nice

00:00 19/08/2022 Cúp C3 Châu Âu

Maccabi TA 1 - 0 Nice

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 K. Schmeichel Đan Mạch 36
3 Robson Bambu Brazil 25
4 Dante Pháp 39
5 F. Daniliuc Áo 21
6 Schneiderlin Pháp 33
7 A. Delort Algeria 31
8 P. Rosario Hà Lan 25
9 K. Dolberg Italia 25
10 S. Diop Pháp 22
11 A. Gouiri Pháp 22
13 H. Kamara 28
14 B. Brahimi Pháp 22
15 Danilo Brazil 24
16 A. Ramsey Wales 32
18 R. Ilie Rumany 19
19 K. Thuram Pháp 21
20 Y. Atal Pháp 26
21 A. Beka Beka Pháp 21
22 C. Stengs Hà Lan 24
23 J. Lotomba Pháp 24
24 G. Laborde Pháp 28
25 J. Todibo Pháp 23
26 M. Bard Pháp 22
28 H. Boudaoui Pháp 23
29 N. Pépé 27
30 Cardinale Pháp 28
33 A. Mendy Pháp 18
34 E. Sylvestre Pháp 23
37 R. Belahyane Pháp 18
40 W. Benitez Châu Âu 29
42 M. Viti Italia 20
90 M. Bułka Ba Lan 23
99 M. Lemina 29
100 M. Bulka Ba Lan 23
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo