Để vào trực tiếp Ketquabongda.com cần cài App VPN
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ Man Utd

Tên đầy đủ:

Man Utd
Thành phố: Manchester
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: Old Trafford (Sức chứa: 76212)

Thành lập: 1878

HLV: Erik Ten Hag

Danh hiệuPremier League(20), Championship(2), UEFA Champions League(3), UEFA Europa League(1), FA Cup(12), League Cup(5), Community Shield(21), UEFA Super Cup(1), FIFA Club World Cup(1), Inter Continental Cup(1), ICC Cup(1), UEFA Cup Winners' Cup(1)

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

23:00 10/08/2024 Siêu Cúp Anh

Man City vs Man Utd

02:00 17/08/2024 Ngoại Hạng Anh

Man Utd vs Fulham

21:00 25/05/2024 Cúp FA

Man City 1 - 2 Man Utd

22:00 19/05/2024 Ngoại Hạng Anh

Brighton 0 - 2 Man Utd

02:00 16/05/2024 Ngoại Hạng Anh

Man Utd 3 - 2 Newcastle

22:30 12/05/2024 Ngoại Hạng Anh

Man Utd 0 - 1 Arsenal

02:00 07/05/2024 Ngoại Hạng Anh

Crystal Palace 4 - 0 Man Utd

21:00 27/04/2024 Ngoại Hạng Anh

Man Utd 1 - 1 Burnley

02:00 25/04/2024 Ngoại Hạng Anh

Man Utd 4 - 2 Sheffield Utd

21:30 21/04/2024 Cúp FA

Coventry 3 - 3 Man Utd

23:30 13/04/2024 Ngoại Hạng Anh

Bournemouth 2 - 2 Man Utd

21:30 07/04/2024 Ngoại Hạng Anh

Man Utd 2 - 2 Liverpool

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 A. Bayındır Thổ Nhĩ Kỳ 34
2 V. Lindelof Thụy Điển 30
3 E. Bailly 30
4 S. Amrabat Ma rốc 28
6 L. Martinez Argentina 26
7 Mason Mount Anh 25
8 B. Fernandes Bồ Đào Nha 30
9 A. Martial Pháp 33
10 M. Rashford Anh 27
11 R. Hojlund Đan Mạch 23
12 T. Malacia Hà Lan 25
13 L. Grant Anh 41
14 Eriksen Đan Mạch 32
16 A. Diallo 22
17 A. Garnacho Argentina 21
18 Casemiro Brazil 32
19 R. Varane Pháp 31
20 Diogo Dalot Bồ Đào Nha 25
21 Antony Brazil 24
22 T. Heaton Anh 38
23 L. Shaw Anh 29
24 A. Onana 28
26 D. Henderson Anh 27
28 F. Pellistri Anh 27
29 Wan-Bissaka Anh 27
33 B. Williams Anh 24
34 Van de Beek Hà Lan 27
35 J. Evans Anh 36
37 K. Mainoo Anh 19
38 A. Tuanzebe Bỉ 27
39 McTominay Scotland 28
40 R. Vítek Séc 22
41 E. Laird Anh 23
42 A. Fernandez Tây Ban Nha 20
43 T. Mengi Anh 26
44 D. Gore Scotland 20
47 S. Shoretire Tây Ban Nha 26
49 A. Garnacho Argentina 21
51 M. Kovar Séc 24
52 J. Hugill Anh 21
53 W. Kambwala Pháp 21
55 Z. Iqbal Iraq 23
58 D. Bernard Argentina 34
59 L. Ramazani Bỉ 23
62 O. Forson Anh 20
63 M. Jurado Wales 21
65 T. Collyer Anh 20
66 R. Bennett Anh 21
70 H. Amass Anh 17
72 C. Savage Wales 22
73 K. Mainoo Anh 20
75 H. Ogunneye Anh 19
84 E. Wheatley Anh 18
97 C. McNeill Anh 22
98 I. Hansen-Aaroen Na Uy 21
99 C. Wellens Anh 22
135 J. Evans Bắc Ireland 26
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo