Chi tiết câu lạc bộ Bayern Munich
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Munchen |
| Quốc gia: | Đức |
| Thông tin khác: | SVĐ: Allianz Arena (Sức chứa: 75000) Thành lập: 1900 HLV: T. Tuchel |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
01:00 24/05/2026 Cúp Đức
Bayern Munich 3 - 0 Stuttgart
20:30 16/05/2026 VĐQG Đức
Bayern Munich 5 - 1 FC Koln
23:30 09/05/2026 VĐQG Đức
Wolfsburg 0 - 1 Bayern Munich
02:00 07/05/2026 Cúp C1 Châu Âu
Bayern Munich 1 - 1 PSG
20:30 02/05/2026 VĐQG Đức
Bayern Munich 3 - 3 Heidenheim
02:00 29/04/2026 Cúp C1 Châu Âu
PSG 5 - 4 Bayern Munich
20:30 25/04/2026 VĐQG Đức
Mainz 3 - 4 Bayern Munich
01:45 23/04/2026 Cúp Đức
B.Leverkusen 0 - 2 Bayern Munich
22:30 19/04/2026 VĐQG Đức
Bayern Munich 4 - 2 Stuttgart
02:00 16/04/2026 Cúp C1 Châu Âu
Bayern Munich 4 - 3 Real Madrid
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
M. Neuer
|
Đức | 40 |
| 2 |
Upamecano
|
Pháp | 28 |
| 3 |
Kim Min-Jae
|
Hàn Quốc | 30 |
| 4 |
J. Tah
|
Đức | 37 |
| 6 |
J. Kimmich
|
Đức | 31 |
| 7 |
S. Gnabry
|
Đức | 31 |
| 8 |
L. Goretzka
|
Đức | 31 |
| 9 |
Harry Kane
|
Anh | 33 |
| 10 |
J. Musiala
|
Đức | 21 |
| 11 |
N. Jackson
|
30 | |
| 13 |
Choupo-Moting
|
37 | |
| 14 |
L. Diaz
|
Colombia | 29 |
| 15 |
Eric Dier
|
Anh | 32 |
| 17 |
M. Olise
|
Pháp | 24 |
| 18 |
D. Peretz
|
Israel | 24 |
| 19 |
A. Davies
|
Đức | 26 |
| 20 |
T. Bischof
|
Đức | 20 |
| 21 |
H. Ito
|
Nhật Bản | 27 |
| 22 |
R. Guerreiro
|
Bồ Đào Nha | 31 |
| 23 |
S. Boey
|
Pháp | 27 |
| 24 |
G. Vidović
|
Croatia | 23 |
| 25 |
T. Muller
|
Đức | 37 |
| 26 |
Sven Ulreich
|
Đức | 38 |
| 27 |
K. Laimer
|
Áo | 28 |
| 28 |
G. Vidovic
|
Croatia | 23 |
| 30 |
C. Kiala
|
Đức | 17 |
| 33 |
L. Mai
|
Tây Ban Nha | 26 |
| 34 |
L. Zvonarek
|
Croatia | 22 |
| 35 |
M. Schmitt
|
Đức | 30 |
| 36 |
W. Mike
|
Đức | 26 |
| 37 |
A. Pavlesic
|
Đức | 27 |
| 39 |
B. Ndiaye
|
Hà Lan | 24 |
| 40 |
J. Urbig
|
Đức | 21 |
| 41 |
J. Kusi-Asare
|
Thụy Điển | 19 |
| 42 |
L. Karl
|
Anh | 23 |
| 43 |
T. Hulsmann
|
Đức | 26 |
| 44 |
J. Stanisic
|
Ma rốc | 20 |
| 45 |
A. Pavlovic
|
Pháp | 29 |
| 46 |
L. Karl
|
Đức | 18 |
| 47 |
David Daiber
|
Bồ Đào Nha | 19 |
| 49 |
A. Aznou
|
Ma rốc | 20 |









