Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Man City
Thành phố: Manchester
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: Etihad (Sức chứa: 55097)

Thành lập: 1880

HLV: Pep Guardiola

Danh hiệu: Premier League(6), Championship(7), FA Cup(6), League Cup(7), Community Shield(6), UEFA Cup Winners' Cup(1)

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

02:00 06/10/2022 Cúp C1 Châu Âu

Man City vs Kobenhavn

21:00 08/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Man City vs Southampton

23:45 11/10/2022 Cúp C1 Châu Âu

Kobenhavn vs Man City

22:30 16/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Liverpool vs Man City

02:15 21/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Arsenal vs Man City

20:00 23/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Man City vs Brighton

02:00 26/10/2022 Cúp C1 Châu Âu

B.Dortmund vs Man City

18:30 29/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Leicester City vs Man City

03:00 03/11/2022 Cúp C1 Châu Âu

Man City vs Sevilla

21:00 05/11/2022 Ngoại Hạng Anh

Man City vs Fulham

20:00 02/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Man City 6 - 3 Man Utd

18:30 17/09/2022 Ngoại Hạng Anh

Wolves 0 - 3 Man City

02:00 15/09/2022 Cúp C1 Châu Âu

Man City 2 - 1 B.Dortmund

02:00 07/09/2022 Cúp C1 Châu Âu

Sevilla 0 - 4 Man City

23:30 03/09/2022 Ngoại Hạng Anh

Aston Villa 1 - 1 Man City

01:30 01/09/2022 Ngoại Hạng Anh

Man City 6 - 0 Nottingham Forest

21:00 27/08/2022 Ngoại Hạng Anh

Man City 4 - 2 Crystal Palace

02:30 25/08/2022 Giao Hữu CLB

Barcelona 3 - 3 Man City

22:30 21/08/2022 Ngoại Hạng Anh

Newcastle 3 - 3 Man City

21:00 13/08/2022 Ngoại Hạng Anh

Man City 4 - 0 Bournemouth

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
2 K. Walker Anh 32
3 Ruben Dias Bồ Đào Nha 25
4 K. Phillips Anh 27
5 John Stones Anh 24
6 N. Ake Hà Lan 27
7 Cancelo Bồ Đào Nha 32
8 I. Gundogan Đức 30
9 E. Haaland Na Uy 22
10 J. Grealish Anh 27
13 Z. Steffen Mỹ 27
14 A. Laporte Pháp 28
16 Rodri Tây Ban Nha 26
17 De Bruyne Bỉ 31
19 J. Alvarez Argentina 22
20 Bernardo Silva Bồ Đào Nha 28
21 S. Gomes Pháp 22
22 B. Mendy Pháp 28
25 M. Akanji Ba Lan 27
26 R. Mahrez Algeria 31
31 Ederson Brazil 29
33 S. Carson Anh 37
34 P. Sandler Hà Lan 25
43 M. Lopes Bồ Đào Nha 27
47 P. Foden Anh 22
48 L. Delap Anh 19
53 S. Edozie Anh 19
55 Fernando Brazil 35
61 F. Nmecha Đức 22
69 T. Doyle Anh 21
72 T. Bellis Anh 20
78 Harwood-Bellis Anh 20
80 C. Palmer Anh 20
82 Adrian Bernabe Tây Ban Nha 21
88 R. Dionkou Anh 21
98 Yan Couto Brazil 20
99 B. Knight Anh 20
250 Fernandinho Brazil 37
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo