Để vào trực tiếp Ketquabongda.com cần cài App VPN
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ Chelsea

Tên đầy đủ:

Chelsea
Thành phố: London
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: Stamford Bridge (sức chứa: 41841)

Thành lập: 1905

HLV: M. Pochettino

Danh hiệu: Premier League(6), Championship(2), UEFA Champions League(1), UEFA Europa League(2), FA Cup(8), League Cup(5), Community Shield(4), UEFA Super Cup(1), UEFA Cup Winners' Cup(2)

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

02:00 28/04/2024 Ngoại Hạng Anh

Aston Villa vs Chelsea

21:00 04/05/2024 Ngoại Hạng Anh

Chelsea vs West Ham Utd

21:00 11/05/2024 Ngoại Hạng Anh

Nottingham Forest vs Chelsea

01:45 16/05/2024 Ngoại Hạng Anh

Brighton vs Chelsea

22:00 19/05/2024 Ngoại Hạng Anh

Chelsea vs Bournemouth

23:15 20/04/2024 Cúp FA

Man City 1 - 0 Chelsea

02:00 16/04/2024 Ngoại Hạng Anh

Chelsea 6 - 0 Everton

23:30 07/04/2024 Ngoại Hạng Anh

Sheffield Utd 2 - 2 Chelsea

02:15 05/04/2024 Ngoại Hạng Anh

Chelsea 4 - 3 Man Utd

22:00 30/03/2024 Ngoại Hạng Anh

Chelsea 2 - 2 Burnley

19:45 17/03/2024 Cúp FA

Chelsea 4 - 2 Leicester City

03:00 12/03/2024 Ngoại Hạng Anh

Chelsea 3 - 2 Newcastle

22:00 02/03/2024 Ngoại Hạng Anh

Brentford 2 - 2 Chelsea

02:30 29/02/2024 Cúp FA

Chelsea 3 - 2 Leeds Utd

22:00 25/02/2024 Liên Đoàn Anh

Chelsea 0 - 0 Liverpool

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 Robert Sanchez Hà Lan 34
2 A. Disasi Pháp 26
3 M. Cucurella Tây Ban Nha 26
5 B. Badiashile Brazil 32
6 T. Silva Brazil 40
7 R. Sterling Anh 30
8 E. Fernandez Bồ Đào Nha 31
10 M. Mudryk Ukraina 21
11 N. Madueke Anh 25
13 M. Bettinelli Anh 32
14 T. Chalobah Anh 25
15 N. Jackson 32
16 L. Ugochukwu Pháp 21
17 C. Chukwuemeka Anh 21
18 C. Nkunku Anh 27
20 C. Palmer Anh 21
21 B. Chilwell Anh 28
23 C. Gallagher Anh 24
24 R. James Anh 25
25 M. Caicedo Ecuador 23
26 L. Colwill Anh 24
27 M. Gusto Pháp 22
28 Đ. Petrović Serbia 25
29 I. Maatsen Hà Lan 21
30 Chukwuemeka Anh 21
31 C. Casadei Italia 25
33 W. Fofana Pháp 24
36 D. Washington Brazil 20
37 M. Burstow Anh 21
42 A. Gilchrist Anh 21
45 R. Lavia Bỉ 21
47 L. Bergström Phần Lan 21
48 B. Humphreys Anh 21
49 J. Tauriainen Phần Lan 20
52 A. Matos Anh 20
56 Giraud-Hutchinson 21
63 J. Acheampong Anh 18
98 M. Golding Anh 18
99 D. Williams Anh 21
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo