Chi tiết câu lạc bộ Saint Etienne
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Saint Etienne |
| Quốc gia: | Pháp |
| Thông tin khác: | SVD: Stade Geoffroy-Guichard (Sức chứa: 42000) Thành lập: 1920 HLV: C. Puel |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
01:45 30/05/2026 VĐQG Pháp
Nice 4 - 1 Saint Etienne
01:45 27/05/2026 VĐQG Pháp
Saint Etienne 0 - 0 Nice
01:30 16/05/2026 Hạng 2 Pháp
Saint Etienne 0 - 0 Rodez
01:00 10/05/2026 Hạng 2 Pháp
Saint Etienne 5 - 0 Amiens
01:00 03/05/2026 Hạng 2 Pháp
Rodez 2 - 1 Saint Etienne
01:00 26/04/2026 Hạng 2 Pháp
Saint Etienne 0 - 3 Troyes
01:00 19/04/2026 Hạng 2 Pháp
SC Bastia 2 - 0 Saint Etienne
01:00 12/04/2026 Hạng 2 Pháp
Saint Etienne 2 - 1 Dunkerque
01:00 05/04/2026 Hạng 2 Pháp
Nancy 1 - 1 Saint Etienne
02:00 22/03/2026 Hạng 2 Pháp
Saint Etienne 4 - 0 Annecy FC
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
B. Maubleu
|
Pháp | 25 |
| 2 |
H. Moukoudi
|
29 | |
| 3 |
M. Nade
|
Pháp | 27 |
| 4 |
P. Ekwah
|
24 | |
| 5 |
Y. Abdelhamid
|
Ma rốc | 27 |
| 6 |
B. Bouchouari
|
Pháp | 23 |
| 7 |
I. Cardona
|
Pháp | 36 |
| 8 |
D. Appiah
|
Pháp | 29 |
| 9 |
I. Sissoko
|
29 | |
| 10 |
F. Tardieu
|
Pháp | 35 |
| 11 |
B. Old
|
Brazil | 35 |
| 13 |
M. Bernauer
|
Pháp | 34 |
| 14 |
L. Mouton
|
29 | |
| 15 |
B. Benkhedim
|
Pháp | 25 |
| 16 |
B. Fall
|
25 | |
| 17 |
P. Cornud
|
Pháp | 24 |
| 18 |
M. Cafaro
|
Pháp | 28 |
| 19 |
L. Pétrot
|
Pháp | 29 |
| 20 |
A. Boakye
|
32 | |
| 21 |
D. Batubinsika
|
27 | |
| 22 |
Z. Davitashvili
|
Georgia | 29 |
| 23 |
A. Briançon
|
Pháp | 29 |
| 25 |
I. Wadji
|
29 | |
| 26 |
L. Fomba
|
Pháp | 24 |
| 27 |
Y. Macon
|
Pháp | 28 |
| 28 |
I. Miladinović
|
Serbia | 27 |
| 29 |
A. Moueffek
|
Pháp | 25 |
| 30 |
G. Larsonneur
|
Pháp | 29 |
| 31 |
B. Djile
|
Pháp | 25 |
| 32 |
L. Stassin
|
Pháp | 23 |
| 39 |
A. Aiki
|
Pháp | 27 |
| 40 |
E. Green
|
Pháp | 26 |
| 63 |
D. N'Guessan
|
Pháp | 27 |









