Để vào trực tiếp Ketquabongda.com cần cài App VPN
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ Celta Vigo

Tên đầy đủ:

Celta Vigo
Thành phố: Vigo
Quốc gia: Tây Ban Nha
Thông tin khác:

SVĐ: Abanca - Balaídos (Sức chứa: 31800)

Thành lập: 1923

HLV: E. Coudet

Danh hiệu: 3 Segunda Division

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

22:00 26/05/2024 VĐQG Tây Ban Nha

Celta Vigo vs Valencia

00:00 20/05/2024 VĐQG Tây Ban Nha

Granada 1 - 2 Celta Vigo

03:00 16/05/2024 VĐQG Tây Ban Nha

Celta Vigo 2 - 1 Athletic Bilbao

21:15 12/05/2024 VĐQG Tây Ban Nha

Atletico Madrid 1 - 0 Celta Vigo

21:15 05/05/2024 VĐQG Tây Ban Nha

Celta Vigo 3 - 2 Villarreal

23:30 27/04/2024 VĐQG Tây Ban Nha

Alaves 3 - 0 Celta Vigo

19:00 20/04/2024 VĐQG Tây Ban Nha

Celta Vigo 4 - 1 Las Palmas

02:00 13/04/2024 VĐQG Tây Ban Nha

Real Betis 2 - 1 Celta Vigo

19:00 31/03/2024 VĐQG Tây Ban Nha

Celta Vigo 0 - 0 Rayo Vallecano

20:00 17/03/2024 VĐQG Tây Ban Nha

Sevilla 1 - 2 Celta Vigo

00:30 11/03/2024 VĐQG Tây Ban Nha

Real Madrid 4 - 0 Celta Vigo

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 A. Marchesín Tây Ban Nha 38
2 C. Starfelt Tây Ban Nha 33
3 O. Mingueza Tây Ban Nha 25
4 Unai Nunez Tây Ban Nha 33
5 R. Tapia Tây Ban Nha 30
6 Carlos Dotor Tây Ban Nha 23
7 Carles Perez Tây Ban Nha 26
8 F. Beltran Tây Ban Nha 25
9 T. Allende Argentina 38
10 Iago Aspas Tây Ban Nha 37
11 F. Cervi Argentina 27
12 T. Douvikas Hy Lạp 26
13 Ivan Villar Tây Ban Nha 27
14 L. de la Torre Thế Giới 29
15 J. Aidoo 29
16 Jaílson Brazil 28
17 J. Bamba Tây Ban Nha 31
18 J. Strand Larsen Na Uy 24
19 W. Swedberg Tây Ban Nha 30
20 K. Vazquez Tây Ban Nha 31
21 M. Ristić Serbia 27
22 J. Manquillo Tây Ban Nha 28
23 M. Sánchez Mỹ 26
24 Gabri Veiga Tây Ban Nha 32
25 Guaita Tây Ban Nha 27
26 Coke Carrillo Tây Ban Nha 23
27 Fran Vieites Tây Ban Nha 25
28 C. Domínguez Tây Ban Nha 22
29 M. Rodríguez Tây Ban Nha 24
30 Hugo Sotelo Tây Ban Nha 27
32 Sergio Carreira Tây Ban Nha 24
33 H. Álvarez Tây Ban Nha 21
34 D. Rodríguez Tây Ban Nha 24
35 Pablo Duran Tây Ban Nha 25
36 Iker Losada Tây Ban Nha 23
38 Brais Rodriguez Tây Ban Nha 21
40 Dominguez Tây Ban Nha 23
70 Juan Hernandez Tây Ban Nha 30
99 F. Smolov Nga 34
111 P. Sisto Đan Mạch 29
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo