Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Atletico Madrid
Thành phố: Madrid
Quốc gia: Tây Ban Nha
Thông tin khác:

SVĐ: Estadio Wanda Metropolitano (Sức chứa: 68032)

Thành lập: 1903

HLV: D. Simeone

Danh hiệu: 10 La Liga, 1 Segunda Division, 10 Copa del Rey, 3 UEFA Europa League, 4 Super Cup, 3 UEFA Super Cup, 1 Audi Cup, 1 Inter Continenal Cup, 1 UEFA Cup Winners' Cup

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

22:00 09/10/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Atletico Madrid vs Girona

23:45 12/10/2022 Cúp C1 Châu Âu

Atletico Madrid vs Club Brugge

22:00 16/10/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Athletic Bilbao vs Atletico Madrid

22:00 19/10/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Atletico Madrid vs Rayo Vallecano

22:00 23/10/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Real Betis vs Atletico Madrid

02:00 27/10/2022 Cúp C1 Châu Âu

Atletico Madrid vs B.Leverkusen

22:00 30/10/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Cadiz vs Atletico Madrid

00:45 02/11/2022 Cúp C1 Châu Âu

Porto vs Atletico Madrid

22:00 06/11/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Atletico Madrid vs Espanyol

22:00 09/11/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Mallorca vs Atletico Madrid

02:00 05/10/2022 Cúp C1 Châu Âu

Club Brugge 2 - 0 Atletico Madrid

23:30 01/10/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Sevilla 0 - 2 Atletico Madrid

02:00 19/09/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Atletico Madrid 1 - 2 Real Madrid

02:00 14/09/2022 Cúp C1 Châu Âu

B.Leverkusen 2 - 0 Atletico Madrid

02:00 11/09/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Atletico Madrid 4 - 1 Celta Vigo

02:00 08/09/2022 Cúp C1 Châu Âu

Atletico Madrid 2 - 1 Porto

23:30 03/09/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Real Sociedad 1 - 1 Atletico Madrid

03:00 30/08/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Valencia 0 - 1 Atletico Madrid

00:30 22/08/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Atletico Madrid 0 - 2 Villarreal

00:30 16/08/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Getafe 0 - 3 Atletico Madrid

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 I. Grbic Croatia 26
2 J. Gimenez Uruguay 27
4 G. Kondogbia 29
5 R. De Paul Argentina 28
6 Koke Tây Ban Nha 30
7 Joao Felix Bồ Đào Nha 23
8 A. Griezmann Pháp 31
9 Matheus Cunha Brazil 23
10 A. Correa Argentina 27
11 T. Lemar Pháp 27
12 Renan Lodi Brazil 24
13 J. Oblak Slovenia 29
14 M. Llorente Tây Ban Nha 27
15 S. Savic Montenegro 31
16 N. Molina Argentina 24
17 Saul Tây Ban Nha 28
18 Felipe Brazil 33
19 A. Morata Tây Ban Nha 30
20 A. Witsel Bỉ 33
21 Y. Carrasco Bỉ 29
22 Hermoso Tây Ban Nha 27
23 Reinildo 28
24 S. Vrsaljko Croatia 30
27 Sergio Camello Tây Ban Nha 21
32 R. Riquelme Tây Ban Nha 22
34 Toni Moya Tây Ban Nha 24
35 M. Sanchez Tây Ban Nha 22
37 Alex dos Santos Brazil 23
39 Clemente Tây Ban Nha 23
40 Poveda Tây Ban Nha 25
42 R. Sanchez Tây Ban Nha 22
48 German Valera Tây Ban Nha 20
81 Pele Pháp 31
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo