Chi tiết câu lạc bộ Mainz
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Mainz |
| Quốc gia: | Đức |
| Thông tin khác: | SVĐ: OPEL ARENA (Sức chứa: 34034) Thành lập: 1905 HLV: B. Svensson |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
20:30 16/05/2026 VĐQG Đức
Heidenheim 0 - 2 Mainz
00:30 11/05/2026 VĐQG Đức
Mainz 1 - 3 Union Berlin
20:30 03/05/2026 VĐQG Đức
St. Pauli 1 - 2 Mainz
20:30 25/04/2026 VĐQG Đức
Mainz 3 - 4 Bayern Munich
00:30 20/04/2026 VĐQG Đức
M.gladbach 1 - 1 Mainz
02:00 17/04/2026 Cúp C3 Châu Âu
Strasbourg 4 - 0 Mainz
00:30 13/04/2026 VĐQG Đức
Mainz 0 - 1 Freiburg
02:00 10/04/2026 Cúp C3 Châu Âu
Mainz 2 - 0 Strasbourg
20:30 04/04/2026 VĐQG Đức
Hoffenheim 1 - 2 Mainz
21:30 22/03/2026 VĐQG Đức
Mainz 2 - 1 Ein.Frankfurt
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
L. Rieß
|
Đức | 29 |
| 2 |
P. Mwene
|
Áo | 28 |
| 3 |
M. Jenz
|
Đức | 29 |
| 4 |
S. Posch
|
Áo | 30 |
| 5 |
M. Leitsch
|
Đức | 28 |
| 6 |
K. Sano
|
Nhật Bản | 28 |
| 7 |
L. Jae-Sung
|
Thụy Điển | 33 |
| 8 |
P. Nebel
|
Đức | 27 |
| 9 |
A. Nordin
|
Pháp | 32 |
| 10 |
N. Amiri
|
Đức | 28 |
| 11 |
A. Sieb
|
Đức | 30 |
| 14 |
W. Boving
|
Hàn Quốc | 31 |
| 15 |
L. Maloney
|
Đức | 27 |
| 16 |
S. Bell
|
Đức | 35 |
| 17 |
B. Hollerbach
|
Pháp | 32 |
| 18 |
N. Amiri
|
Đức | 30 |
| 19 |
A. Caci
|
Pháp | 29 |
| 20 |
P. Tietz
|
Đức | 34 |
| 21 |
D. da Costa
|
Đức | 33 |
| 22 |
N. Veratschnig
|
Áo | 33 |
| 23 |
S. Becker
|
21 | |
| 24 |
S. Kawasaki
|
Đức | 25 |
| 25 |
A. Hanche-Olsen
|
Na Uy | 25 |
| 26 |
Silas
|
24 | |
| 27 |
R. Zentner
|
Đức | 32 |
| 28 |
A. Szalai
|
39 | |
| 29 |
J. Burkardt
|
Đức | 26 |
| 30 |
S. Widmer
|
Thụy Sỹ | 33 |
| 31 |
D. Kohr
|
Đức | 32 |
| 33 |
D. Batz
|
Đức | 35 |
| 34 |
D. Nemeth
|
Áo | 25 |
| 35 |
L. Barreiro
|
Luxembourg | 26 |
| 36 |
Moreno Fell
|
Châu Âu | 26 |
| 37 |
B. Bobzien
|
Đức | 28 |
| 38 |
E. Eyibil
|
Đức | 25 |
| 42 |
D. Gleiber
|
Đức | 33 |
| 43 |
B. Gruda
|
Đức | 28 |
| 44 |
N. Weiper
|
Đức | 21 |
| 45 |
D. Mamutovic
|
Đức | 25 |
| 47 |
L. Wilhelm
|
Đức | 23 |
| 48 |
K. Potulski
|
Đức | 22 |









