Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Mainz
Thành phố: Mainz
Quốc gia: Đức
Thông tin khác:

SVĐ: OPEL ARENA (Sức chứa: 34034)

Thành lập: 1905

HLV: B. Svensson

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

20:30 08/10/2022 VĐQG Đức

Mainz vs Leipzig

17:59 18/10/2022 Cúp Đức

Lubeck vs Mainz

01:30 22/10/2022 VĐQG Đức

Mainz vs FC Koln

20:30 29/10/2022 VĐQG Đức

Bayern Munich vs Mainz

21:30 05/11/2022 VĐQG Đức

Mainz vs Wolfsburg

02:30 10/11/2022 VĐQG Đức

Schalke 04 vs Mainz

21:30 13/11/2022 VĐQG Đức

Mainz vs Ein.Frankfurt

20:30 21/01/2023 VĐQG Đức

Stuttgart vs Mainz

20:30 24/01/2023 VĐQG Đức

Mainz vs B.Dortmund

20:30 28/01/2023 VĐQG Đức

Mainz vs Bochum

20:30 01/10/2022 VĐQG Đức

Freiburg 2 - 1 Mainz

19:00 22/09/2022 Giao Hữu CLB

Mainz 2 - 5 Karlsruher

01:30 17/09/2022 VĐQG Đức

Mainz 1 - 1 Hertha Berlin

20:30 10/09/2022 VĐQG Đức

Hoffenheim 4 - 1 Mainz

22:30 04/09/2022 VĐQG Đức

M.gladbach 0 - 1 Mainz

20:30 27/08/2022 VĐQG Đức

Mainz 0 - 3 B.Leverkusen

20:30 20/08/2022 VĐQG Đức

Augsburg 1 - 2 Mainz

20:30 14/08/2022 VĐQG Đức

Mainz 0 - 0 Union Berlin

20:30 06/08/2022 VĐQG Đức

Bochum 1 - 2 Mainz

22:59 31/07/2022 Cúp Đức

Erzgebirge Aue 0 - 3 Mainz

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 F. Muller Đức 25
2 Pierre-Gabriel Chi Lê 24
3 A. Martin Tây Ban Nha 25
4 J. St. Juste Pháp 26
5 M. Leitsch Đức 24
6 A. Stach Đức 24
7 L. Jae-Sung Thụy Điển 29
8 L. Barreiro Luxembourg 23
9 K. Onisiwo Đức 28
10 A. Fulgini Pháp 24
11 M. Ingvartsen Đan Mạch 26
14 P. Malong 27
15 L. Kilian Đức 23
16 S. Bell Đức 31
18 D. Brosinski Đức 34
19 A. Caci Pháp 25
20 Fernandes 26
21 Onisiwo Đức 30
22 K. Stoger Áo 29
23 A. Lucoqui 28
25 N. Tauer Đức 21
26 P. Nebel Đức 20
27 R. Zentner Đức 28
28 A. Szalai 35
29 J. Burkardt Đức 22
30 S. Widmer Thụy Sỹ 29
31 D. Kohr Đức 28
32 L. RieB Châu Âu 22
33 O. Hanin Đức 24
34 D. Nemeth Áo 21
35 L. Barreiro Luxembourg 22
37 F. Dahmen Đức 24
38 E. Eyibil Đức 21
42 A. Hack Đức 29
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo