Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Union Berlin
Thành phố: Berlin
Quốc gia: Đức
Thông tin khác:

SVĐStadion An der Alten Försterei (Sức chứa: 22467)

Thành lập: 1966

HLV: U. Fischer

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

23:45 06/10/2022 Cúp C2 Châu Âu

Malmo vs Union Berlin

00:30 10/10/2022 VĐQG Đức

Stuttgart vs Union Berlin

02:00 14/10/2022 Cúp C2 Châu Âu

Union Berlin vs Malmo

22:30 16/10/2022 VĐQG Đức

Union Berlin vs B.Dortmund

17:59 18/10/2022 Cúp Đức

Union Berlin vs Heidenheim

20:30 23/10/2022 VĐQG Đức

Bochum vs Union Berlin

23:45 27/10/2022 Cúp C2 Châu Âu

Union Berlin vs Braga

21:30 30/10/2022 VĐQG Đức

Union Berlin vs M.gladbach

03:00 04/11/2022 Cúp C2 Châu Âu

Union Saint-Gilloise vs Union Berlin

21:30 06/11/2022 VĐQG Đức

B.Leverkusen vs Union Berlin

20:30 01/10/2022 VĐQG Đức

Ein.Frankfurt 2 - 0 Union Berlin

20:30 18/09/2022 VĐQG Đức

Union Berlin 2 - 0 Wolfsburg

02:00 16/09/2022 Cúp C2 Châu Âu

Braga 1 - 0 Union Berlin

20:30 11/09/2022 VĐQG Đức

FC Koln 0 - 1 Union Berlin

23:45 08/09/2022 Cúp C2 Châu Âu

Union Berlin 0 - 1 Union Saint-Gilloise

20:30 03/09/2022 VĐQG Đức

Union Berlin 1 - 1 Bayern Munich

20:30 27/08/2022 VĐQG Đức

Schalke 04 1 - 6 Union Berlin

23:30 20/08/2022 VĐQG Đức

Union Berlin 2 - 1 Leipzig

20:30 14/08/2022 VĐQG Đức

Mainz 0 - 0 Union Berlin

21:35 09/08/2022 Giao Hữu CLB

Union Berlin 1 - 1 Hannover 96

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 Ronnow Croatia 31
2 M. Thorsby Na Uy 26
3 P. Jaeckel Đức 34
4 Diogo Leite Bồ Đào Nha 33
5 D. Doekhi Hà Lan 24
6 J. Ryerson Na Uy 25
7 L. Öztunali Đức 30
8 R. Khedira Đức 26
9 A. Voglsammer Phần Lan 28
10 S. Michel Đức 32
11 A. Ujah 32
12 J. Jensen Ma rốc 29
13 A. Schäfer Hungary 23
16 Maciejewski Ai Cập 21
17 K. Behrens Đức 31
18 K. Endo Nhật Bản 25
19 J. Haberer Đức 31
20 B. Oczipka Đức 33
21 G. Promel Đức 27
23 Gießelmann Australia 31
24 G. Haraguchi Nhật Bản 34
25 T. Baumgartl Đức 28
26 J. Kade Đức 23
27 S. Becker Hà Lan 27
28 C. Trimmel Áo 35
29 M. Parensen Đức 36
30 K. Möhwald Đức 28
31 R. Knoche Đức 30
32 M. Ingvartsen Đan Mạch 26
33 S. Griesbeck Đức 32
34 C. Gentner Đức 37
35 M. Nicolas Đức 25
36 C. Teuchert Đức 25
40 M. Opfermann Đức 22
41 Schlotterbeck Đức 23
45 J. Siebatcheu Mỹ 20
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo