Chi tiết câu lạc bộ Paderborn 07
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Paderborn |
| Quốc gia: | Đức |
| Thông tin khác: | SVĐ: Benteler-Arena (Sức chứa: 15306) Thành lập: 1907 HLV: S. Baumgart |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
01:30 26/05/2026 VĐQG Đức
Paderborn 07 1 - 1 Wolfsburg
01:30 22/05/2026 VĐQG Đức
Wolfsburg 0 - 0 Paderborn 07
20:30 17/05/2026 Hạng 2 Đức
Darmstadt 0 - 2 Paderborn 07
23:30 08/05/2026 Hạng 2 Đức
Paderborn 07 2 - 2 Karlsruher
18:30 03/05/2026 Hạng 2 Đức
Elversberg 5 - 1 Paderborn 07
18:30 26/04/2026 Hạng 2 Đức
Paderborn 07 2 - 3 Schalke 04
01:30 19/04/2026 Hạng 2 Đức
Hannover 96 1 - 1 Paderborn 07
18:30 12/04/2026 Hạng 2 Đức
Paderborn 07 4 - 3 Magdeburg
18:30 05/04/2026 Hạng 2 Đức
Greuther Furth 0 - 2 Paderborn 07
19:00 21/03/2026 Hạng 2 Đức
Paderborn 07 2 - 1 Dynamo Dresden
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
P. Boevink
|
Croatia | 26 |
| 2 |
U. Hunemeier
|
Đức | 40 |
| 3 |
B. Humphreys
|
Anh | 27 |
| 4 |
C. Brackelmann
|
Đức | 28 |
| 5 |
S. Castaneda
|
Đức | 38 |
| 6 |
M. Schuster
|
Đức | 30 |
| 7 |
F. Bilbija
|
Đức | 32 |
| 8 |
D. Kinsombi
|
Đức | 37 |
| 9 |
M. Baur
|
Đức | 34 |
| 10 |
K. Kostons
|
Hà Lan | 29 |
| 11 |
S. Michel
|
Đức | 36 |
| 12 |
D. Bilogrević
|
Đức | 27 |
| 13 |
R. Leipertz
|
Đức | 32 |
| 14 |
A. Oeynhausen
|
Đức | 24 |
| 15 |
T. Muller
|
Đức | 27 |
| 16 |
V. Musliu
|
Bắc Macedonia | 30 |
| 17 |
L. Curda
|
Đức | 32 |
| 18 |
D. Srbeny
|
Châu Âu | 32 |
| 19 |
K. Ezekwem
|
Đức | 30 |
| 20 |
F. Götze
|
Đức | 34 |
| 21 |
J. Huth
|
Đức | 32 |
| 22 |
M. Hansen
|
Đức | 32 |
| 23 |
R. Obermair
|
Đức | 31 |
| 24 |
J. Heuer
|
Đức | 31 |
| 25 |
T. Scheller
|
Đức | 30 |
| 26 |
S. Klaas
|
Đức | 28 |
| 27 |
K. Klefisch
|
Đức | 28 |
| 28 |
M. Flotho
|
Đức | 29 |
| 29 |
I. Ansah
|
Croatia | 32 |
| 30 |
F. Muslija
|
Đức | 32 |
| 31 |
M. Rohr
|
Đức | 34 |
| 32 |
A. Zehnter
|
Đức | 26 |
| 33 |
M. Hoffmeier
|
Đức | 38 |
| 34 |
L. Brüggemeier
|
Đức | 29 |
| 35 |
A. Schulz
|
Đức | 23 |
| 36 |
F. Platte
|
Đức | 29 |
| 39 |
A. Grimaldi
|
Hy Lạp | 29 |
| 40 |
N. Nadj
|
Đức | 25 |
| 41 |
D. Seimen
|
Đức | 23 |
| 43 |
M. Ens
|
Đức | 27 |
| 46 |
L. Engelns
|
Đức | 23 |
