Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Wer.Bremen
Thành phố: Bremen
Quốc gia: Đức
Thông tin khác:

SVĐ: Weserstadion (Sức chứa: 42358)

Thành lập: 1899

HLV: F. Kohfedt

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

01:30 08/10/2022 VĐQG Đức

Hoffenheim vs Wer.Bremen

17:59 18/10/2022 Cúp Đức

Paderborn 07 vs Wer.Bremen

20:30 22/10/2022 VĐQG Đức

Freiburg vs Wer.Bremen

01:30 29/10/2022 VĐQG Đức

Wer.Bremen vs Hertha Berlin

00:30 06/11/2022 VĐQG Đức

Wer.Bremen vs Schalke 04

02:30 09/11/2022 VĐQG Đức

Bayern Munich vs Wer.Bremen

21:30 12/11/2022 VĐQG Đức

Wer.Bremen vs Leipzig

20:30 21/01/2023 VĐQG Đức

FC Koln vs Wer.Bremen

20:30 24/01/2023 VĐQG Đức

Wer.Bremen vs Union Berlin

20:30 28/01/2023 VĐQG Đức

Wer.Bremen vs Wolfsburg

23:30 01/10/2022 VĐQG Đức

Wer.Bremen 5 - 1 M.gladbach

20:30 17/09/2022 VĐQG Đức

B.Leverkusen 1 - 1 Wer.Bremen

01:30 10/09/2022 VĐQG Đức

Wer.Bremen 0 - 1 Augsburg

20:30 03/09/2022 VĐQG Đức

Bochum 0 - 2 Wer.Bremen

22:30 28/08/2022 VĐQG Đức

Wer.Bremen 3 - 4 Ein.Frankfurt

20:30 20/08/2022 VĐQG Đức

B.Dortmund 2 - 3 Wer.Bremen

20:30 13/08/2022 VĐQG Đức

Wer.Bremen 2 - 2 Stuttgart

20:30 06/08/2022 VĐQG Đức

Wolfsburg 2 - 2 Wer.Bremen

22:59 01/08/2022 Cúp Đức

E.Cottbus 1 - 2 Wer.Bremen

20:30 16/07/2022 Giao Hữu CLB

Wer.Bremen 3 - 3 Twente

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 J. Pavlenka Séc 30
3 A. Jung Đức 31
4 N. Stark Đức 27
5 A. Pieper Đức 28
6 J. Stage Đan Mạch 29
7 M. Ducksch Đức 28
8 M. Weiser Đức 28
10 L. Bittencourt Đức 29
11 N. Füllkrug Kosovo 29
13 M. Veljkovic Thế Giới 27
14 C. Pizarro Đức 44
15 S. Langkamp Đức 34
17 F. Agu Đức 23
18 Moisander Đức 37
20 R. Schmid Áo 22
21 Toprak Thổ Nhĩ Kỳ 33
22 N. Schmidt Đức 24
23 N. Rapp Đức 26
24 J. Eggestein Đức 24
26 L. Mai Đức 22
27 S. Kapino Hy Lạp 28
28 I. Gruev Đức 22
29 L. Ihorst Đức 22
30 D. Klaassen Hà Lan 29
32 M. Friedl Đức 24
34 J. Mbom Đức 22
35 M. Eggestein 26
36 C. Groß Đức 33
39 B. Goller Đức 23
40 L. Plogmann Đức 22
41 N. Woltemade Đức 20
43 E. Dinkçi Đức 21
44 P. Bargfrede Đức 33
Tin Wer.Bremen
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo