Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Schalke 04
Thành phố: Gelsenkirchen
Quốc gia: Đức
Thông tin khác:

SVĐ: VELTINS-Arena (Sức chứa: 62271)

Thành lập: 1904

HLV: D. Wagner

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

20:30 13/08/2022 VĐQG Đức

Schalke 04 vs M.gladbach

20:30 20/08/2022 VĐQG Đức

Wolfsburg vs Schalke 04

20:30 27/08/2022 VĐQG Đức

Schalke 04 vs Union Berlin

20:30 03/09/2022 VĐQG Đức

Stuttgart vs Schalke 04

20:30 10/09/2022 VĐQG Đức

Schalke 04 vs Bochum

20:30 17/09/2022 VĐQG Đức

B.Dortmund vs Schalke 04

20:30 01/10/2022 VĐQG Đức

Schalke 04 vs Augsburg

20:30 08/10/2022 VĐQG Đức

B.Leverkusen vs Schalke 04

20:30 15/10/2022 VĐQG Đức

Schalke 04 vs Hoffenheim

20:30 22/10/2022 VĐQG Đức

Hertha Berlin vs Schalke 04

22:30 07/08/2022 VĐQG Đức

FC Koln 3 - 1 Schalke 04

18:00 31/07/2022 Cúp Đức

Bremer SV 0 - 5 Schalke 04

01:00 23/07/2022 Giao Hữu CLB

Twente 3 - 1 Schalke 04

22:59 13/07/2022 Giao Hữu CLB

Salernitana 0 - 0 Schalke 04

18:00 09/07/2022 Giao Hữu CLB

Schalke 04 1 - 3 Meppen

22:30 06/07/2022 Giao Hữu CLB

Schalke 04 1 - 0 Verl

20:30 02/07/2022 Giao Hữu CLB

TuS BW Lohne 0 - 7 Schalke 04

20:30 15/05/2022 Hạng 2 Đức

Nurnberg 1 - 2 Schalke 04

01:30 08/05/2022 Hạng 2 Đức

Schalke 04 3 - 2 St. Pauli

23:30 29/04/2022 Hạng 2 Đức

Sandhausen 1 - 2 Schalke 04

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 R. Fahrmann Đức 34
2 T. Ouwejan Đức 21
3 K. Itakura Ma rốc 25
4 M. Yoshida Nhật Bản 37
5 M. Nastasić Serbia 29
6 T. Krauß Đức 29
7 D. Churlinov Đức 31
8 D. Latza Đức 29
9 S. Terodde Đức 32
10 R. Zalazar Algeria 28
11 M. Bulter Đức 29
13 A. Schwolow Đức 27
14 Matondo Đức 22
15 D. Wouters Đức 22
16 N. Boujellab Đức 23
17 F. Flick Mỹ 21
18 Paciência Bồ Đào Nha 28
19 G. Burgstaller Áo 33
21 M. Pieringer Hà Lan 23
22 S. Skrzybski Đức 30
23 M. Schubert Áo 24
24 D. Drexler Đức 32
26 S. Sane Pháp 32
27 C. Brunner Đức 22
29 T. Mohr Đức 36
30 A. Kral Séc 24
31 T. Becker Đức 25
33 M. Thiaw Phần Lan 21
34 M. Langer Áo 37
35 M. Kaminski Đức 26
36 B. Idrizi Kosovo 24
37 M. Mercan Đức 22
38 M. Aydin Đức 20
39 Y. Mikhaylov Peru 32
40 S. Polter Đức 28
42 K. Calhanoglu Đức 20
90 B. Raman 28
240 B. Oczipka Đức 33
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo