Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

B.Dortmund
Thành phố: Dortmund
Quốc gia: Đức
Thông tin khác:

SVĐ: Signal-Iduna-Park (Sức chứa: 81365)

Thành lập: 1909

HLV: Marco Rose

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

22:00 09/07/2022 Giao Hữu CLB

Dynamo Dresden vs B.Dortmund

20:30 06/08/2022 VĐQG Đức

B.Dortmund vs Hoffenheim

20:30 06/08/2022 VĐQG Đức

B.Dortmund vs B.Leverkusen

20:30 13/08/2022 VĐQG Đức

Freiburg vs B.Dortmund

20:30 20/08/2022 VĐQG Đức

B.Dortmund vs Wer.Bremen

20:30 27/08/2022 VĐQG Đức

Hertha Berlin vs B.Dortmund

20:30 10/09/2022 VĐQG Đức

Leipzig vs B.Dortmund

20:30 17/09/2022 VĐQG Đức

B.Dortmund vs Schalke 04

20:30 01/10/2022 VĐQG Đức

FC Koln vs B.Dortmund

20:30 08/10/2022 VĐQG Đức

B.Dortmund vs Bayern Munich

20:30 14/05/2022 VĐQG Đức

B.Dortmund 2 - 1 Hertha Berlin

20:30 07/05/2022 VĐQG Đức

Greuther Furth 1 - 3 B.Dortmund

20:30 30/04/2022 VĐQG Đức

B.Dortmund 3 - 4 Bochum

23:30 23/04/2022 VĐQG Đức

Bayern Munich 3 - 1 B.Dortmund

20:30 16/04/2022 VĐQG Đức

B.Dortmund 6 - 1 Wolfsburg

01:30 09/04/2022 VĐQG Đức

Stuttgart 0 - 2 B.Dortmund

23:30 02/04/2022 VĐQG Đức

B.Dortmund 1 - 4 Leipzig

01:30 21/03/2022 VĐQG Đức

FC Koln 1 - 1 B.Dortmund

00:30 17/03/2022 VĐQG Đức

Mainz 0 - 1 B.Dortmund

23:30 13/03/2022 VĐQG Đức

B.Dortmund 1 - 0 A.Bielefeld

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 G. Kobel Thụy Sỹ 25
2 Mateu Morey Đức 27
5 Zagadou Pháp 23
7 G. Reyna Đức 20
8 M. Dahoud Đức 26
9 E. Haaland Na Uy 22
10 T. Hazard Bỉ 29
11 M. Reus Đức 33
13 R.Guerreiro Pháp 29
14 N. Schulz Serbia 29
15 Hummels Đức 34
16 M. Akanji Ba Lan 27
17 E. Haaland Na Uy 22
18 Moukoko Thổ Nhĩ Kỳ 23
19 J. Brandt Đức 26
20 Reinier Brazil 20
21 D. Malen Hà Lan 23
22 J. Bellingham Anh 19
23 E. Can Đức 28
24 T. Meunier Bỉ 31
25 L. Unbehaun Hy Lạp 21
26 P. Zielinski Ba Lan 37
27 S. Tigges Đức 28
28 A. Witsel Bỉ 33
29 Schmelzer Đức 34
30 F. Passlack Đức 24
34 M. Pongracic Croatia 22
35 M. Hitz Đức 35
36 T. Rothe Đức 20
37 T. Raschl Đức 22
39 M. Wolf Đức 27
100 R. Bürki Thụy Sỹ 32
Tin B.Dortmund
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo