Chi tiết câu lạc bộ St. Pauli
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Hamburg |
| Quốc gia: | Đức |
| Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
23:30 23/10/2026 Hạng 2 Đức
Darmstadt vs St. Pauli
19:30 01/11/2026 Hạng 2 Đức
St. Pauli vs Nurnberg
19:30 08/11/2026 Hạng 2 Đức
Magdeburg vs St. Pauli
01:30 18/10/2026 Hạng 2 Đức
Hannover 96 1 - 1 St. Pauli
18:30 11/10/2026 Hạng 2 Đức
St. Pauli 2 - 0 Karlsruher
18:30 20/09/2026 Hạng 2 Đức
E.Cottbus 1 - 1 St. Pauli
01:30 13/09/2026 Hạng 2 Đức
St. Pauli 1 - 0 Wolfsburg
23:30 04/09/2026 Hạng 2 Đức
A.Bielefeld 2 - 2 St. Pauli
18:30 30/08/2026 Hạng 2 Đức
St. Pauli 1 - 2 Kaiserslautern
23:00 23/08/2026 Cúp Đức
Essen 2 - 0 St. Pauli
23:30 14/08/2026 Hạng 2 Đức
Holstein Kiel 2 - 2 St. Pauli
18:30 09/08/2026 Hạng 2 Đức
St. Pauli 1 - 1 Greuther Furth
21:00 24/07/2026 Giao Hữu CLB
St. Pauli 4 - 1 Bournemouth
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
B. Voll
|
Đức | 45 |
| 2 |
M. Saliakas
|
Hy Lạp | 27 |
| 3 |
K. Mets
|
Estonia | 35 |
| 4 |
D. Nemeth
|
Đức | 33 |
| 5 |
H. Wahl
|
Kosovo | 33 |
| 6 |
J. Sands
|
Đức | 44 |
| 7 |
J. Irvine
|
Australia | 37 |
| 8 |
E. Smith
|
Đức | 40 |
| 9 |
A. Ceesay
|
Brazil | 38 |
| 10 |
D. Sinani
|
Luxembourg | 34 |
| 11 |
A. Pyrka
|
Đức | 40 |
| 12 |
Miyaichi
|
Hà Lan | 37 |
| 13 |
N. Weißhaupt
|
Đức | 41 |
| 14 |
F. Stevens
|
35 | |
| 15 |
T. Ando
|
Nhật Bản | 36 |
| 16 |
J. Fujita
|
Nhật Bản | 42 |
| 17 |
O. Afolayan
|
Anh | 29 |
| 18 |
S. Banks
|
Thụy Điển | 29 |
| 19 |
M. Kaars
|
Đức | 43 |
| 20 |
M. Rasmussen
|
Na Uy | 34 |
| 21 |
L. Ritzka
|
Áo | 33 |
| 22 |
N. Vasilj
|
Ai Cập | 27 |
| 23 |
L. Oppie
|
Đức | 33 |
| 24 |
C. Metcalfe
|
Australia | 36 |
| 25 |
A. Dzwigała
|
Đức | 35 |
| 26 |
R. Jones
|
Anh | 39 |
| 27 |
A. Hountondji
|
Đức | 25 |
| 28 |
Pereira Lage
|
Bồ Đào Nha | 30 |
| 29 |
M. Guilavogui
|
34 | |
| 30 |
S. Burchert
|
Đức | 37 |
| 32 |
J. Wieckhoff
|
Đức | 29 |
| 34 |
I. Matanovic
|
Đức | 31 |
| 36 |
E. Staugaard
|
Đức | 25 |
| 38 |
L. Flach
|
Hàn Quốc | 31 |
| 39 |
R. Wagner
|
Đức | 23 |
| 44 |
Van der Heyden
|
Bỉ | 25 |
