| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04
|
34 | 21 | 7 | 6 | 50 | 31 | 19 | 70 |
| 2 |
Elversberg
|
34 | 18 | 8 | 8 | 64 | 39 | 25 | 62 |
| 3 |
Paderborn 07
|
34 | 18 | 8 | 8 | 59 | 45 | 14 | 62 |
| 4 |
Hannover 96
|
34 | 16 | 12 | 6 | 60 | 44 | 16 | 60 |
| 5 |
Darmstadt
|
34 | 13 | 13 | 8 | 57 | 45 | 12 | 52 |
| 6 |
Kaiserslautern
|
34 | 16 | 4 | 14 | 52 | 47 | 5 | 52 |
| 7 |
Hertha Berlin
|
34 | 14 | 9 | 11 | 47 | 44 | 3 | 51 |
| 8 |
Nurnberg
|
34 | 12 | 10 | 12 | 47 | 45 | 2 | 46 |
| 9 |
Bochum
|
34 | 11 | 11 | 12 | 49 | 47 | 2 | 44 |
| 10 |
Karlsruher
|
34 | 12 | 8 | 14 | 53 | 64 | -11 | 44 |
| 11 |
Dynamo Dresden
|
34 | 11 | 8 | 15 | 54 | 53 | 1 | 41 |
| 12 |
Holstein Kiel
|
34 | 11 | 8 | 15 | 44 | 48 | -4 | 41 |
| 13 |
A.Bielefeld
|
34 | 10 | 9 | 15 | 53 | 51 | 2 | 39 |
| 14 |
Magdeburg
|
34 | 12 | 3 | 19 | 52 | 58 | -6 | 39 |
| 15 |
Ein.Braunschweig
|
34 | 10 | 7 | 17 | 36 | 54 | -18 | 37 |
| 16 |
Greuther Furth
|
34 | 10 | 7 | 17 | 49 | 68 | -19 | 37 |
| 17 |
Fort.Dusseldorf
|
34 | 11 | 4 | 19 | 33 | 53 | -20 | 37 |
| 18 |
Preussen Munster
|
34 | 6 | 12 | 16 | 38 | 61 | -23 | 30 |
| 19 |
Essen
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Lên hạng Playoff Lên hạng Xuống hạng
Xem thêm thông tin về BXH giải Hạng 2 Đức
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức (BXH Hạng 2 Đức) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Đức sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Hạng 2 Đức sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












