Để vào trực tiếp Ketquabongda.com cần cài App VPN
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Holstein Kiel
Thành phố:
Quốc gia: Đức
Thông tin khác:
  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

18:00 02/03/2024 Hạng 2 Đức

Hertha Berlin vs Holstein Kiel

18:00 09/03/2024 Hạng 2 Đức

Holstein Kiel vs Karlsruher

18:00 16/03/2024 Hạng 2 Đức

Elversberg vs Holstein Kiel

18:00 30/03/2024 Hạng 2 Đức

Holstein Kiel vs Hansa Rostock

18:00 06/04/2024 Hạng 2 Đức

Nurnberg vs Holstein Kiel

18:00 11/04/2024 Hạng 2 Đức

Holstein Kiel vs Osnabruck

18:00 20/04/2024 Hạng 2 Đức

Hamburger vs Holstein Kiel

18:00 27/04/2024 Hạng 2 Đức

Holstein Kiel vs Kaiserslautern

18:00 04/05/2024 Hạng 2 Đức

Wehen vs Holstein Kiel

18:00 11/05/2024 Hạng 2 Đức

Holstein Kiel vs Fort.Dusseldorf

00:30 24/02/2024 Hạng 2 Đức

Holstein Kiel 3 - 4 St. Pauli

19:00 17/02/2024 Hạng 2 Đức

Paderborn 07 0 - 4 Holstein Kiel

19:30 11/02/2024 Hạng 2 Đức

Holstein Kiel 1 - 0 Schalke 04

00:30 03/02/2024 Hạng 2 Đức

Magdeburg 1 - 1 Holstein Kiel

19:30 28/01/2024 Hạng 2 Đức

Greuther Furth 2 - 1 Holstein Kiel

00:30 20/01/2024 Hạng 2 Đức

Holstein Kiel 1 - 2 Ein.Braunschweig

19:00 13/01/2024 Giao Hữu CLB

Hannover 96 3 - 2 Holstein Kiel

18:00 09/01/2024 Giao Hữu CLB

Sint Truiden 1 - 1 Holstein Kiel

19:00 06/01/2024 Giao Hữu CLB

Darmstadt 1 - 2 Holstein Kiel

02:30 17/12/2023 Hạng 2 Đức

Holstein Kiel 3 - 0 Hannover 96

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 T. Weiner Đức 25
2 M. Kirkeskov Đức 27
3 M. Komenda Đức 27
4 P. Erras Đức 27
5 C. Johansson Đức 27
6 M. Ivezić Đức 25
7 S. Skrzybski Đức 27
8 F. Porath Đức 27
9 B. Pichler Áo 23
10 L. Holtby Đức 27
11 B. Simakala Đức 27
13 S. Machino Đức 25
15 M. Schulz Đức 27
16 P. Sander Đức 27
17 T. Becker Đức 27
18 T. Rothe Đức 27
19 H. Friðjónsson Đức 27
20 J. Arp Đức 27
21 T. Dähne Đức 25
22 N. Remberg Đức 26
23 L. Rosenboom Đức 27
24 H. Wahl Đức 27
25 M. Schulz Đức 27
27 J. Mees Đức 27
29 N. Niehoff Đức 20
30 M. Obuz Đức 27
31 F. Bartels Đức 23
32 J. Sterner Đức 27
33 T. Weiner Đức 27
34 C. Kleine-Bekel Đức 25
35 R. Himmelmann Đức 27
36 H. Friðjónsson Iceland 21
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo