Để vào trực tiếp Ketquabongda.com cần cài App VPN
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ Hertha Berlin

Tên đầy đủ:

Hertha Berlin
Thành phố: Berlin
Quốc gia: Đức
Thông tin khác:

SVĐ: Olympiastadion Berlin (Sức chứa: 77116)

Thành lập: 1892

HLV: S. Schwarz

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

21:00 20/07/2024 Giao Hữu CLB

NEC Nijmegen vs Hertha Berlin

18:00 03/08/2024 Hạng 2 Đức

Hertha Berlin vs Paderborn 07

18:00 10/08/2024 Hạng 2 Đức

Hamburger vs Hertha Berlin

18:00 24/08/2024 Hạng 2 Đức

Hertha Berlin vs Jahn Regensburg

18:00 31/08/2024 Hạng 2 Đức

Kaiserslautern vs Hertha Berlin

18:00 14/09/2024 Hạng 2 Đức

Hertha Berlin vs Fort.Dusseldorf

18:00 21/09/2024 Hạng 2 Đức

Nurnberg vs Hertha Berlin

18:00 28/09/2024 Hạng 2 Đức

Hertha Berlin vs Elversberg

18:00 05/10/2024 Hạng 2 Đức

Schalke 04 vs Hertha Berlin

18:00 19/10/2024 Hạng 2 Đức

Hertha Berlin vs Ein.Braunschweig

20:00 13/07/2024 Giao Hữu CLB

Zwickau 1 - 6 Hertha Berlin

00:00 11/07/2024 Giao Hữu CLB

Babelsberg 0 - 1 Hertha Berlin

20:00 06/07/2024 Giao Hữu CLB

RW Erfurt 0 - 4 Hertha Berlin

20:30 19/05/2024 Hạng 2 Đức

Osnabruck 2 - 1 Hertha Berlin

18:00 11/05/2024 Hạng 2 Đức

Hertha Berlin 3 - 1 Kaiserslautern

18:30 05/05/2024 Hạng 2 Đức

Elversberg 4 - 2 Hertha Berlin

23:30 26/04/2024 Hạng 2 Đức

Hertha Berlin 1 - 1 Hannover 96

18:30 21/04/2024 Hạng 2 Đức

Karlsruher 3 - 2 Hertha Berlin

23:30 12/04/2024 Hạng 2 Đức

Hertha Berlin 4 - 0 Hansa Rostock

23:30 05/04/2024 Hạng 2 Đức

Paderborn 07 2 - 3 Hertha Berlin

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 O. Christensen Đan Mạch 25
2 P. Pekarik Slovakia 38
3 A. Rogel Uruguay 27
4 D. Boyata Bỉ 34
5 A. Bouchalakis Hy Lạp 27
6 M. Karbownik Thổ Nhĩ Kỳ 34
7 Niederlechner Đức 34
8 B. Hussein Thụy Điển 27
9 S. Prevljak Bosnia-Herzgovina 24
10 J. Boetius Hà Lan 25
11 F. Reese Pháp 27
12 T. Ernst Đức 25
13 L. Klunter Đức 28
15 M. Maolida Pháp 36
16 J. Kenny Đức 27
17 N. El-Jindaoui Đức 27
18 A. Barkok Pháp 27
19 J. Dudziak Montenegro 35
20 M. Kempf Đức 29
21 M. Plattenhardt Đức 32
22 M. Winkler Đức 40
23 M. Richter Đức 27
24 B. Dardai Đức 25
25 H. Tabaković Đức 27
26 Christensen Algeria 29
27 P. Dardai Hungary 21
28 S. Khedira Đức 37
30 Ibrahim Maza Hàn Quốc 25
31 M. Dardai Đức 22
34 D. Zeefuik Anh 29
35 M. Gersbeck Đức 25
36 E. Strasner Đức 25
37 T. Leistner Ba Lan 22
38 V. Stange Đức 20
39 D. Scherhant Đức 23
40 C. Ejuke 25
41 P. Klemens Đức 27
42 J. Eitschberger Đức 26
44 L. Gechter Đức 22
50 N. Stark Đức 29
70 A. Esswein Đức 34
71 M. Leckie Thế Giới 33
80 Kalou 39
100 T. Kraft Đức 36
101 A. Schwolow Đức 32
160 Dilrosun Đức 26
190 V. Ibisevic Đức 40
270 J. Ngankam Đức 25
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo