Chi tiết câu lạc bộ A.Bielefeld
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Bielefeld |
| Quốc gia: | Đức |
| Thông tin khác: | SVĐ: Schuco Arena (Sức chứa: 27300) Thành lập: 1905 HLV: F. Kramer |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
20:30 17/05/2026 Hạng 2 Đức
A.Bielefeld 6 - 1 Hertha Berlin
23:30 08/05/2026 Hạng 2 Đức
Kaiserslautern 2 - 0 A.Bielefeld
18:00 02/05/2026 Hạng 2 Đức
A.Bielefeld 1 - 1 Bochum
18:00 25/04/2026 Hạng 2 Đức
Preussen Munster 2 - 3 A.Bielefeld
18:00 18/04/2026 Hạng 2 Đức
A.Bielefeld 1 - 1 Nurnberg
23:30 10/04/2026 Hạng 2 Đức
Karlsruher 4 - 1 A.Bielefeld
18:00 04/04/2026 Hạng 2 Đức
A.Bielefeld 2 - 1 Darmstadt
19:00 21/03/2026 Hạng 2 Đức
Elversberg 3 - 1 A.Bielefeld
19:00 14/03/2026 Hạng 2 Đức
A.Bielefeld 2 - 2 Paderborn 07
00:30 07/03/2026 Hạng 2 Đức
Schalke 04 1 - 0 A.Bielefeld
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
J. Kersken
|
Đức | 26 |
| 2 |
F. Hagmann
|
Đức | 28 |
| 3 |
J. Felix
|
Đan Mạch | 29 |
| 4 |
L. Oppie
|
Thụy Điển | 32 |
| 5 |
B. Oczipka
|
Đức | 32 |
| 6 |
M. Corboz
|
Mỹ | 34 |
| 7 |
J. Kania
|
Đức | 33 |
| 8 |
S. Schreck
|
Đức | 32 |
| 9 |
F. Klos
|
Đức | 39 |
| 10 |
N. Boujellab
|
Ma rốc | 30 |
| 11 |
J. Grodowski
|
Đức | 30 |
| 13 |
L. Kunze
|
Đức | 29 |
| 14 |
J. Consbruch
|
Đảo Faroe | 35 |
| 15 |
De Medina
|
Bỉ | 29 |
| 16 |
M. Rzatkowski
|
Đức | 28 |
| 17 |
M. Biankadi
|
Đức | 34 |
| 18 |
L. Oppermann
|
Đức | 29 |
| 19 |
M. Großer
|
Đức | 35 |
| 20 |
P. Wimmer
|
Áo | 26 |
| 21 |
S. Russo
|
Đức | 34 |
| 22 |
M. Schroers
|
Đức | 30 |
| 23 |
L. Schneider
|
Đức | 27 |
| 24 |
C. Lannert
|
Đức | 27 |
| 27 |
C. Brunner
|
Thụy Sỹ | 32 |
| 28 |
Michel Vlap
|
Đức | 24 |
| 30 |
I. Young
|
Mỹ | 28 |
| 31 |
A. Maier
|
Đức | 27 |
| 34 |
O. Linnér
|
Thụy Điển | 29 |
| 36 |
S. Schipplock
|
Đức | 38 |
| 37 |
Sarenren Bazee
|
23 | |
| 38 |
M. Wörl
|
Đức | 26 |
| 39 |
S. Vasiliadis
|
Hy Lạp | 29 |
