Chi tiết câu lạc bộ Karlsruher
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Karlsruhe |
| Quốc gia: | Đức |
| Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
18:30 23/10/2026 Hạng 2 Đức
Magdeburg vs Karlsruher
18:00 24/10/2026 Hạng 2 Đức
Magdeburg vs Karlsruher
02:45 28/10/2026 Cúp Đức
M.gladbach vs Karlsruher
02:30 01/11/2026 Hạng 2 Đức
Karlsruher vs Heidenheim
19:30 08/11/2026 Hạng 2 Đức
Bochum vs Karlsruher
18:30 18/10/2026 Hạng 2 Đức
Karlsruher 4 - 0 Darmstadt
18:30 11/10/2026 Hạng 2 Đức
St. Pauli 2 - 0 Karlsruher
17:30 02/10/2026 Giao Hữu CLB
Wehen 1 - 2 Karlsruher
18:00 19/09/2026 Hạng 2 Đức
Karlsruher 0 - 1 Nurnberg
18:30 13/09/2026 Hạng 2 Đức
Karlsruher 0 - 3 E.Cottbus
23:30 04/09/2026 Hạng 2 Đức
Hannover 96 2 - 2 Karlsruher
18:00 29/08/2026 Hạng 2 Đức
Karlsruher 2 - 5 Wolfsburg
23:00 21/08/2026 Cúp Đức
Preussen Munster 1 - 2 Karlsruher
01:30 16/08/2026 Hạng 2 Đức
Kaiserslautern 0 - 0 Karlsruher
16:00 09/07/2026 Giao Hữu CLB
Karlsruher 4 - 4 SGV Freiberg
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
M. Weiß
|
Đức | 44 |
| 2 |
S. Jung
|
Đức | 38 |
| 3 |
D. Gordon
|
41 | |
| 4 |
M. Beifus
|
Đức | 43 |
| 5 |
R. Heußer
|
Đức | 40 |
| 6 |
L. Jensen
|
Đức | 31 |
| 7 |
D. Burnić
|
Bosnia-Herzgovina | 41 |
| 8 |
J. Gondorf
|
Đức | 34 |
| 9 |
A. Hunziker
|
Croatia | 32 |
| 10 |
M. Wanitzek
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 37 |
| 11 |
B. Zivzivadze
|
Georgia | 36 |
| 13 |
L. Stindl
|
Đức | 36 |
| 14 |
M. Kaufmann
|
Đức | 35 |
| 15 |
D. Burnić
|
Đức | 32 |
| 16 |
P. Heise
|
Đức | 35 |
| 17 |
N. Rapp
|
Đức | 39 |
| 18 |
D. Brosinski
|
Đức | 35 |
| 19 |
B. Zivzivadze
|
Georgia | 41 |
| 20 |
D. Herold
|
Áo | 32 |
| 21 |
M. Thiede
|
Pháp | 41 |
| 22 |
C. Kobald
|
Italia | 37 |
| 23 |
P. Drewes
|
Đức | 32 |
| 24 |
F. Schleusener
|
Đức | 35 |
| 25 |
L. Egloff
|
Đức | 27 |
| 26 |
P. Nebel
|
Đức | 33 |
| 27 |
A. Ersungur
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 41 |
| 28 |
M. Franke
|
Đức | 28 |
| 29 |
L. Günther
|
Đức | 29 |
| 30 |
R. Himmelmann
|
Đức | 38 |
| 31 |
B. Conté
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 26 |
| 32 |
R. Bormuth
|
Đức | 42 |
| 33 |
P. Hofmann
|
Hàn Quốc | 32 |
| 35 |
R. Geller
|
Đức | 32 |
| 36 |
R. Pedrosa
|
Đức | 29 |
| 37 |
F. Kaufmann
|
Đức | 34 |
| 38 |
T. Breithaupt
|
Đức | 24 |
| 39 |
B. Goller
|
Đức | 27 |









