Chi tiết câu lạc bộ Bochum
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Bochum |
| Quốc gia: | Đức |
| Thông tin khác: | SVĐ: Vonovia Ruhrstadion (Sức chứa: 30748) Thành lập: 1848 HLV: T. Letsch |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
23:30 23/10/2026 Hạng 2 Đức
Bochum vs Wolfsburg
00:00 28/10/2026 Cúp Đức
Bochum vs Mainz
00:30 31/10/2026 Hạng 2 Đức
E.Cottbus vs Bochum
19:30 08/11/2026 Hạng 2 Đức
Bochum vs Karlsruher
18:00 17/10/2026 Hạng 2 Đức
Kaiserslautern 2 - 0 Bochum
18:30 11/10/2026 Hạng 2 Đức
Bochum 0 - 1 A.Bielefeld
18:30 20/09/2026 Hạng 2 Đức
Hannover 96 2 - 1 Bochum
18:00 12/09/2026 Hạng 2 Đức
Bochum 1 - 1 Greuther Furth
01:30 06/09/2026 Hạng 2 Đức
Dynamo Dresden 1 - 2 Bochum
23:30 28/08/2026 Hạng 2 Đức
Bochum 0 - 1 Osnabruck
18:00 23/08/2026 Cúp Đức
Greuther Furth 1 - 2 Bochum
23:30 14/08/2026 Hạng 2 Đức
Ein.Braunschweig 0 - 1 Bochum
22:59 21/07/2026 Giao Hữu CLB
Swansea City 0 - 2 Bochum
22:00 15/07/2026 Giao Hữu CLB
Ajax 1 - 1 Bochum
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
T. Horn
|
Đức | 38 |
| 2 |
Gamboa
|
Đức | 31 |
| 3 |
P. Strompf
|
Đức | 31 |
| 4 |
E. Masovic
|
Đức | 32 |
| 5 |
Bernardo
|
Brazil | 34 |
| 6 |
I. Sissoko
|
26 | |
| 7 |
L. Daschner
|
Đức | 25 |
| 8 |
K. Watjen
|
Đức | 40 |
| 9 |
M. Boadu
|
Hà Lan | 44 |
| 10 |
D. de Wit
|
Hà Lan | 31 |
| 11 |
G. Masouras
|
Hy Lạp | 32 |
| 13 |
J. Medić
|
Croatia | 21 |
| 14 |
T. Oermann
|
Đức | 23 |
| 15 |
F. Passlack
|
Đức | 28 |
| 16 |
K. Stafylidis
|
Hy Lạp | 32 |
| 17 |
G. Holtmann
|
31 | |
| 18 |
J. Osei-Tutu
|
Anh | 37 |
| 19 |
M. Bero
|
Đức | 39 |
| 20 |
N. Loosli
|
Ukraina | 40 |
| 21 |
F. Onyeka
|
Đức | 38 |
| 22 |
C. Antwi-Adjej
|
38 | |
| 23 |
K. Miyoshi
|
Nhật Bản | 37 |
| 24 |
M. Pannewig
|
Đức | 37 |
| 25 |
P. Drewes
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 32 |
| 26 |
G. Saglam
|
Đức | 32 |
| 27 |
P. Drewes
|
Đức | 32 |
| 28 |
P. Kunde
|
29 | |
| 29 |
F. Alfa-Ruprecht
|
Đức | 31 |
| 30 |
D. Heintz
|
Đức | 28 |
| 31 |
K. Schlotterbeck
|
Đức | 39 |
| 32 |
M. Wittek
|
Đức | 32 |
| 33 |
P. Hofmann
|
Đức | 45 |
| 34 |
C. Lenz
|
Đức | 23 |
| 35 |
S. Ganvoula
|
Na Uy | 31 |
| 36 |
J. Wellers
|
30 | |
| 38 |
J. Horn
|
Đức | 29 |
| 39 |
L. Morgalla
|
Đức | 29 |
| 40 |
S. Polter
|
Đức | 35 |
| 41 |
N. Loosli
|
Thụy Sỹ | 25 |









