Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Nurnberg
Thành phố: Nurnberg
Quốc gia: Đức
Thông tin khác:

SVĐ Max-Morlock-Stadion (Sức chứa: 50000)

Thành lập: 1900

HLV: B. Schommers

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

18:30 09/10/2022 Hạng 2 Đức

Nurnberg vs Holstein Kiel

18:30 16/10/2022 Hạng 2 Đức

Fort.Dusseldorf vs Nurnberg

17:59 18/10/2022 Cúp Đức

Waldhof Man. vs Nurnberg

18:30 23/10/2022 Hạng 2 Đức

Nurnberg vs Hannover 96

18:30 30/10/2022 Hạng 2 Đức

Kaiserslautern vs Nurnberg

18:30 06/11/2022 Hạng 2 Đức

Nurnberg vs Magdeburg

18:30 08/11/2022 Hạng 2 Đức

Hansa Rostock vs Nurnberg

18:30 13/11/2022 Hạng 2 Đức

Nurnberg vs Paderborn 07

18:30 29/01/2023 Hạng 2 Đức

Nurnberg vs St. Pauli

18:30 05/02/2023 Hạng 2 Đức

Greuther Furth vs Nurnberg

18:30 02/10/2022 Hạng 2 Đức

Karlsruher 3 - 0 Nurnberg

18:00 22/09/2022 Giao Hữu CLB

Nurnberg 4 - 3 St. Gallen

18:00 17/09/2022 Hạng 2 Đức

Darmstadt 2 - 0 Nurnberg

23:30 09/09/2022 Hạng 2 Đức

Nurnberg 1 - 0 A.Bielefeld

23:30 02/09/2022 Hạng 2 Đức

Ein.Braunschweig 4 - 2 Nurnberg

01:30 28/08/2022 Hạng 2 Đức

Nurnberg 0 - 2 Hamburger

18:00 20/08/2022 Hạng 2 Đức

Sandhausen 1 - 2 Nurnberg

23:30 12/08/2022 Hạng 2 Đức

Nurnberg 0 - 3 Heidenheim

18:00 06/08/2022 Hạng 2 Đức

Jahn Regensburg 0 - 0 Nurnberg

22:59 29/07/2022 Cúp Đức

Kaan-Marienborn 0 - 2 Nurnberg

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 C. Klaus Đức 27
2 K. Goden Đức 23
3 S. Fofana Na Uy 33
4 J. Lawrence Brazil 33
5 J. Geis Đức 33
6 L. Tempelmann Thụy Sỹ 28
7 F. Lohkemper 30
8 T. Duman Đức 27
9 M. Ishak Thụy Điển 29
10 M. Dæhli Đức 28
11 E. Shuranov Ukraina 28
13 E. Wekesser Thụy Sỹ 28
15 F. Nurnberger Đức 36
16 C. Schindler Đức 27
17 J. Castrop Đức 25
18 M. Wintzheimer Đức 32
19 F. Hübner Đức 25
20 L. Jäger Áo 28
21 Dornebusch Đức 27
22 E. Valentini Đức 33
23 K. Duah Đức 29
24 M. Dæhli Hà Lan 29
25 O. Sorg Argentina 39
26 C. Mathenia Đức 30
27 Matheus Pereira Brazil 26
28 J. Gyamerah Đức 25
29 T. Handwerker Đức 27
30 A. Lukse Đức 39
31 O.Petrak Séc 30
32 M.Hirsch Áo 30
33 C. Daferner Áo 34
34 D. Lippert Đức 26
35 A. Fuchs Đức 25
37 T. Tillman Đức 23
38 S. Rhein Đức 24
101 B.Uphoff Đức 29
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo