Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Hannover 96
Thành phố: Hannover
Quốc gia: Đức
Thông tin khác:

SVĐHDI-Arena (Sức chứa: 49000)

Thành lập: 1896

HLV: T. Doll

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

18:30 09/10/2022 Hạng 2 Đức

Heidenheim vs Hannover 96

18:30 16/10/2022 Hạng 2 Đức

Hannover 96 vs A.Bielefeld

17:59 18/10/2022 Cúp Đức

Hannover 96 vs B.Dortmund

18:30 23/10/2022 Hạng 2 Đức

Nurnberg vs Hannover 96

18:30 30/10/2022 Hạng 2 Đức

Hannover 96 vs Karlsruher

18:30 06/11/2022 Hạng 2 Đức

Darmstadt vs Hannover 96

18:30 08/11/2022 Hạng 2 Đức

Hannover 96 vs Fort.Dusseldorf

18:30 13/11/2022 Hạng 2 Đức

Holstein Kiel vs Hannover 96

18:30 29/01/2023 Hạng 2 Đức

Hannover 96 vs Kaiserslautern

18:30 05/02/2023 Hạng 2 Đức

St. Pauli vs Hannover 96

23:30 30/09/2022 Hạng 2 Đức

Hannover 96 1 - 2 Hamburger

23:30 16/09/2022 Hạng 2 Đức

Sandhausen 2 - 3 Hannover 96

18:00 10/09/2022 Hạng 2 Đức

Hannover 96 1 - 1 Ein.Braunschweig

18:30 04/09/2022 Hạng 2 Đức

Hansa Rostock 0 - 1 Hannover 96

18:30 28/08/2022 Hạng 2 Đức

Hannover 96 2 - 1 Greuther Furth

23:30 19/08/2022 Hạng 2 Đức

Magdeburg 0 - 4 Hannover 96

18:30 14/08/2022 Hạng 2 Đức

Hannover 96 1 - 0 Jahn Regensburg

21:35 09/08/2022 Giao Hữu CLB

Union Berlin 1 - 1 Hannover 96

18:00 06/08/2022 Hạng 2 Đức

Paderborn 07 4 - 2 Hannover 96

20:30 31/07/2022 Cúp Đức

TSV Schott Mainz 0 - 3 Hannover 96

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 R. Zieler Đức 37
2 J. Elez Croatia 28
3 M. Albornoz Chi Lê 32
4 B. Arrey-Mbi Đức 30
5 P. Neumann Brazil 35
6 F. Kunze Đức 33
7 M. Besuschkow Đức 33
8 E. Leopold Brazil 27
9 H. Weydandt Ba Lan 32
10 S. Ernst Đức 31
11 L. Schaub Nhật Bản 28
13 D. Kaiser Đức 39
14 M. Beier Áo 35
15 T. Hubers Đức 26
16 H. Nielsen Mỹ 22
17 M. Ducksch Mỹ 30
18 D. Köhn Na Uy 26
19 E. Hansson Đức 31
20 J. Dehm Brazil 35
21 S. Muroya Pháp 37
22 S. Stolze Đức 32
23 N. Tresoldi Đức 35
24 A. Foti Đức 29
25 J. Dehm Đức 32
26 H. Weydandt Đức 27
27 T. Walbrecht Thụy Sỹ 35
28 M. Franke Áo 30
29 G. Ondoua Đức 32
30 L. Weinkauf Đức 26
31 J. Börner Đức 28
32 L. Krajnc Thổ Nhĩ Kỳ 24
33 C. Teuchert Đức 27
34 N. Tarnat Đức 26
35 F. Muslija Đức 24
36 C. Teuchert Đức 27
37 S. Kerk Đức 26
38 T. Baller Đức 24
39 Y. Emghames Đức 24
99 J.Sanmartin Tây Ban Nha 32
100 K.Fuhry Đức 28
113 T. Trybull Đức 29
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo