Chi tiết câu lạc bộ Hannover 96
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Hannover |
| Quốc gia: | Đức |
| Thông tin khác: | SVĐ: HDI-Arena (Sức chứa: 49000) Thành lập: 1896 HLV: T. Doll |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
19:00 07/07/2026 Giao Hữu CLB
Hannover 96 3 - 1 Phonix Lubeck
19:30 04/07/2026 Giao Hữu CLB
Ramlingen 0 - 7 Hannover 96
20:30 17/05/2026 Hạng 2 Đức
Hannover 96 3 - 3 Nurnberg
18:00 09/05/2026 Hạng 2 Đức
Bochum 1 - 1 Hannover 96
18:30 03/05/2026 Hạng 2 Đức
Hannover 96 3 - 3 Preussen Munster
18:00 25/04/2026 Hạng 2 Đức
Karlsruher 1 - 3 Hannover 96
01:30 19/04/2026 Hạng 2 Đức
Hannover 96 1 - 1 Paderborn 07
01:30 12/04/2026 Hạng 2 Đức
Darmstadt 0 - 2 Hannover 96
18:30 05/04/2026 Hạng 2 Đức
Hannover 96 1 - 1 Elversberg
00:30 21/03/2026 Hạng 2 Đức
Hannover 96 1 - 0 Ein.Braunschweig
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
R. Zieler
|
Đức | 41 |
| 2 |
J. Knight
|
Croatia | 32 |
| 3 |
M. Albornoz
|
Chi Lê | 36 |
| 4 |
B. Arrey-Mbi
|
Đức | 34 |
| 5 |
P. Neumann
|
Brazil | 39 |
| 6 |
F. Kunze
|
Đức | 37 |
| 7 |
J. Ngankam
|
Đức | 37 |
| 8 |
E. Leopold
|
Brazil | 31 |
| 9 |
N. Tresoldi
|
Ba Lan | 36 |
| 10 |
J. Rochelt
|
Đức | 35 |
| 11 |
Lee Hyun-Ju
|
Hàn Quốc | 32 |
| 13 |
M. Christiansen
|
Đức | 43 |
| 14 |
M. Beier
|
Áo | 39 |
| 15 |
T. Hubers
|
Đức | 30 |
| 16 |
H. Nielsen
|
Mỹ | 26 |
| 17 |
B. Wdowik
|
Ba Lan | 34 |
| 18 |
D. Köhn
|
Na Uy | 30 |
| 19 |
E. Hansson
|
Đức | 35 |
| 20 |
J. Dehm
|
Brazil | 39 |
| 21 |
S. Muroya
|
Pháp | 41 |
| 22 |
S. Stolze
|
Đức | 36 |
| 23 |
M. Halstenberg
|
Đức | 39 |
| 24 |
A. Foti
|
Đức | 33 |
| 25 |
L. Gindorf
|
Đức | 36 |
| 26 |
H. Weydandt
|
Đức | 31 |
| 27 |
T. Walbrecht
|
Thụy Sỹ | 39 |
| 28 |
M. Franke
|
Áo | 34 |
| 29 |
K. Oudenne
|
Thụy Điển | 27 |
| 30 |
L. Weinkauf
|
Đức | 30 |
| 31 |
J. Börner
|
Đức | 32 |
| 32 |
A. Voglsammer
|
Đức | 28 |
| 33 |
C. Teuchert
|
Đức | 31 |
| 34 |
Y. Lührs
|
Đức | 30 |
| 35 |
F. Muslija
|
Đức | 28 |
| 36 |
C. Teuchert
|
Đức | 31 |
| 37 |
S. Kerk
|
Đức | 30 |
| 38 |
T. Momuluh
|
Đức | 28 |
| 39 |
Y. Emghames
|
Đức | 28 |
| 40 |
C. Scott
|
Đức | 24 |
| 99 |
J.Sanmartin
|
Tây Ban Nha | 36 |
| 100 |
K.Fuhry
|
Đức | 32 |
| 113 |
T. Trybull
|
Đức | 33 |
| 230 |
Halstenberg
|
Đức | 35 |









