KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ NGOẠI HẠNG ANH

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Ngoại Hạng Anh

01/04   18h30 Liverpool  vs Everton  0 : 3/40.86-0.91   2 3/4-0.950.85   3.851.634.84
01/04   21h00 Manchester United  vs West Bromwich(WBA)  0 : 1 1/20.91-0.98   2 1/20.86-0.96   5.001.2810.00
01/04   21h00 Chelsea  vs Crystal Palace                
01/04   21h00 Leicester City  vs Stoke City  0 : 1/2-0.980.91   2 1/2-0.940.84   3.202.013.67
01/04   21h00 Watford  vs Sunderland A.F.C  0 : 1/20.86-0.93   2 1/20.84-0.94   3.301.854.18
01/04   21h00 Burnley  vs Tottenham Hotspur  3/4 : 0-0.910.84   2 1/20.950.95   3.855.021.61
01/04   21h00 Hull City  vs West Ham United  00.85-0.92   2 1/20.970.93   3.152.622.63
01/04   23h30 Southampton  vs Bournemouth AFC   0 : 1-0.880.81   2 3/41.000.90   3.801.634.92
02/04   19h30 Swansea City  vs Middlesbrough  0 : 1/21.000.93   2 3/40.920.98   3.301.993.61
02/04   22h00 Arsenal  vs Manchester City   3/4 : 00.90-0.95   2 3/40.87-0.97   3.203.102.25
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Chelsea 28 22 3 3 59 21 12 0 1 36 8 10 3 2 23 13 38 69
2. Tottenham Hotspur 28 17 8 3 55 21 13 2 0 35 8 4 6 3 20 13 34 59
3. Manchester City 28 17 6 5 54 30 7 6 1 24 14 10 0 4 30 16 24 57
4. Liverpool 29 16 8 5 61 36 10 3 1 36 13 6 5 4 25 23 25 56
5. Manchester United 27 14 10 3 42 23 6 7 1 20 10 8 3 2 22 13 19 52
6. Arsenal 27 15 5 7 56 34 9 2 2 26 13 6 3 5 30 21 22 50
7. Everton 29 14 8 7 51 30 10 4 1 34 10 4 4 6 17 20 21 50
8. West Bromwich(WBA) 29 12 7 10 39 38 9 2 4 27 18 3 5 6 12 20 1 43
9. Stoke City 29 9 9 11 33 42 6 5 4 19 17 3 4 7 14 25 -9 36
10. Southampton 27 9 6 12 33 36 5 3 4 14 14 4 3 8 19 22 -3 33
11. Bournemouth AFC 29 9 6 14 42 54 7 3 5 26 23 2 3 9 16 31 -12 33
12. West Ham United 29 9 6 14 40 52 5 3 7 17 27 4 3 7 23 25 -12 33
13. Burnley 29 9 5 15 31 42 9 2 3 22 12 0 3 12 9 30 -11 32
14. Watford 28 8 7 13 33 48 5 4 5 21 23 3 3 8 12 25 -15 31
15. Leicester City 28 8 6 14 33 47 7 3 4 22 18 1 3 10 11 29 -14 30
16. Crystal Palace 28 8 4 16 36 46 4 1 9 15 20 4 3 7 21 26 -10 28
17. Swansea City 29 8 3 18 36 63 5 2 7 21 30 3 1 11 15 33 -27 27
18. Hull City 29 6 6 17 26 58 5 4 5 19 23 1 2 12 7 35 -32 24
19. Middlesbrough 28 4 10 14 20 33 3 4 7 12 17 1 6 7 8 16 -13 22
20. Sunderland A.F.C 28 5 5 18 24 50 3 4 8 14 26 2 1 10 10 24 -26 20
  Champions League   VL Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: