KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Pháp

FT    0 - 3 Bordeaux  vs Strasbourg  0 : 3/40.82-0.910 : 1/40.79-0.902 1/2-0.990.8910.980.923.901.645.40SSPORT
FT    3 - 1 Paris Saint Germain (PSG)  vs Lille  0 : 2 1/20.930.990 : 10.77-0.883 3/40.86-0.961 1/20.82-0.9311.001.1021.00SSPORT 2
FT    3 - 2 Monaco  vs Troyes  0 : 1 1/20.89-0.970 : 3/4-0.970.8730.970.931 1/40.950.955.701.2810.50SSPORT 3
FT    1 - 1 Angers  vs Montpellier  0 : 00.90-0.980 : 00.84-0.942-0.930.833/40.970.933.002.573.05
FT    4 - 0 Guingamp  vs Dijon  0 : 1/40.90-0.980 : 1/4-0.810.672 1/40.83-0.931-0.930.823.352.213.30
FT    2 - 0 Toulouse  vs Caen  0 : 1/40.950.970 : 1/4-0.790.6320.83-0.933/40.84-0.943.102.313.40
FT    1 - 1 Metz  vs Rennes  1/4 : 0-0.930.841/4 : 00.66-0.812 1/4-0.930.833/40.81-0.923.203.602.17
FT    1 - 2 Amiens  vs Lyon  3/4 : 00.970.951/4 : 0-0.950.852 3/4-0.980.8810.79-0.904.004.551.72SSPORT 2
FT    1 - 2 Nantes  vs Nice  0 : 1/40.87-0.950 : 1/4-0.800.652 1/40.970.903/40.81-0.923.052.173.45SSPORT 3
FT    3 - 0 Marseille  vs Saint Etienne  0 : 1 1/40.88-0.960 : 1/20.910.993-0.980.881 1/4-0.950.854.851.388.20SSPORT 3
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Paris Saint Germain (PSG) 17 14 2 1 51 13 9 0 0 31 6 5 2 1 20 7 38 44
2. Lyon 17 10 5 2 42 19 4 3 1 18 11 6 2 1 24 8 23 35
3. Monaco 17 11 2 4 40 18 7 1 1 26 8 4 1 3 14 10 22 35
4. Marseille 17 10 5 2 35 19 5 2 1 18 6 5 3 1 17 13 16 35
5. Nantes 17 8 3 6 16 18 5 1 2 8 5 3 2 4 8 13 -2 27
6. Rennes 17 7 4 6 22 20 4 1 3 9 7 3 3 3 13 13 2 25
7. Montpellier 17 5 8 4 14 10 3 4 2 9 5 2 4 2 5 5 4 23
8. Nice 17 7 2 8 22 28 4 1 4 16 16 3 1 4 6 12 -6 23
9. Caen 17 7 2 8 11 18 5 1 3 8 7 2 1 5 3 11 -7 23
10. Guingamp 17 6 4 7 19 23 4 4 1 12 6 2 0 6 7 17 -4 22
11. Amiens 17 6 3 8 16 19 4 1 3 11 8 2 2 5 5 11 -3 21
12. Strasbourg 17 5 6 6 22 27 3 3 2 13 10 2 3 4 9 17 -5 21
13. Dijon 17 6 3 8 24 31 5 1 3 15 13 1 2 5 9 18 -7 21
14. Bordeaux 17 5 5 7 22 26 4 2 2 12 9 1 3 5 10 17 -4 20
15. Saint Etienne 17 5 5 7 17 27 3 4 2 13 13 2 1 5 4 14 -10 20
16. Toulouse 17 5 4 8 16 23 4 2 2 8 5 1 2 6 8 18 -7 19
17. Troyes 17 5 3 9 18 24 3 2 4 9 10 2 1 5 9 14 -6 18
18. Lille 17 5 3 9 16 26 3 2 3 9 10 2 1 6 7 16 -10 18
19. Angers 17 2 9 6 19 27 0 4 4 8 16 2 5 2 11 11 -8 15
20. Metz 17 1 2 14 7 33 0 1 8 4 21 1 1 6 3 12 -26 5
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

Loading...
BÌNH LUẬN:
ketquabongda241@gmail.com