Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Anderlecht
Thành phố: Bruxelles (Brussel)
Quốc gia: Bỉ
Thông tin khác:
  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

21:00 30/09/2022 VĐQG Bỉ

Anderlecht vs Charleroi

23:45 06/10/2022 Cúp C3 Châu Âu

Anderlecht vs West Ham Utd

21:00 07/10/2022 VĐQG Bỉ

KV Mechelen vs Anderlecht

02:00 14/10/2022 Cúp C3 Châu Âu

West Ham Utd vs Anderlecht

21:00 14/10/2022 VĐQG Bỉ

Anderlecht vs Club Brugge

21:00 18/10/2022 VĐQG Bỉ

Zulte-Waregem vs Anderlecht

21:00 21/10/2022 VĐQG Bỉ

Standard Liege vs Anderlecht

23:45 27/10/2022 Cúp C3 Châu Âu

Anderlecht vs Steaua Bucuresti

21:00 28/10/2022 VĐQG Bỉ

Anderlecht vs Eupen

03:00 04/11/2022 Cúp C3 Châu Âu

Silkeborg IF vs Anderlecht

02:00 19/09/2022 VĐQG Bỉ

Anderlecht 4 - 1 Kortrijk

02:00 16/09/2022 Cúp C3 Châu Âu

Steaua Bucuresti 0 - 0 Anderlecht

18:30 11/09/2022 VĐQG Bỉ

Westerlo 2 - 1 Anderlecht

23:45 08/09/2022 Cúp C3 Châu Âu

Anderlecht 1 - 0 Silkeborg IF

18:30 04/09/2022 VĐQG Bỉ

Anderlecht 2 - 2 OH Leuven

01:30 02/09/2022 VĐQG Bỉ

Anderlecht 0 - 1 Gent

23:30 28/08/2022 VĐQG Bỉ

Union Saint-Gilloise 2 - 1 Anderlecht

01:00 26/08/2022 Cúp C3 Châu Âu

Anderlecht 0 - 1 Young Boys

00:00 19/08/2022 Cúp C3 Châu Âu

Young Boys 0 - 1 Anderlecht

18:30 14/08/2022 VĐQG Bỉ

Sint Truiden 0 - 3 Anderlecht

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 M. Sels Bỉ 39
2 Josue Sa Thế Giới 31
3 O.Deschacht Bỉ 41
4 Mbodji Brazil 27
5 U. Spajic Serbia 29
8 P. Gerkens 32
9 H. Onyekuru Argentina 34
10 N. Stanciu Bỉ 28
11 A. Chipciu Mỹ 37
12 D. Appiah Pháp 31
13 Rolando Bồ Đào Nha 37
14 B.Nuytinck Hà Lan 32
15 Cyriac 32
17 M. Bruno Bỉ 26
18 Acheampong 29
20 S. Kums Bỉ 25
22 C.Mbemba 28
23 F. Boeckx Bỉ 35
25 A. Trebel Thế Giới 31
30 B. de Jong Bỉ 28
30 Esposito Italia 20
32 Dendoncker Bỉ 27
36 R. Beric 25
37 I. Obradovic Bỉ 26
41 E.S. Adjei Bỉ 33
42 N.Kabasele Bỉ 28
44 H. Delcroix Pháp 32
77 A.Najar Honduras 29
91 Ł. Teodorczyk Ba Lan 31
94 S. Hanni Rumany 29
99 H. Harbaoui Bỉ 33
113 Fabio Silva Bồ Đào Nha 20
131 W. Hoedt Hà Lan 28
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo