| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
OFI Creta
|
3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 6 |
| 2 |
Aris Salonica
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6 |
| 3 |
AEK Athens
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 3 |
| 4 |
PAOK Salonica
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 3 |
| 5 |
Panetolikos
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 |
| 6 |
Olympiakos
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 7 |
Kalamata
|
2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 |
| 8 |
Atromitos
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 |
| 9 |
Panathinaikos
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 |
Asteras Tripolis
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 |
| 11 |
Kifisia FC
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
| 12 |
Volos NFC
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
| 13 |
AE Larisa
|
26 | 4 | 11 | 11 | 22 | 39 | -17 | 23 |
| 14 |
Iraklis Salonica
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 |
| 15 |
Panserraikos
|
26 | 4 | 5 | 17 | 16 | 55 | -39 | 17 |
| 16 |
Levadiakos
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Championship Round Relegation Round
Xem thêm thông tin về BXH giải Hy Lạp
Bảng xếp hạng Hy Lạp (BXH Hy Lạp) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Hy Lạp sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Hy Lạp sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












