Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Atromitos
Thành phố: Athens
Quốc gia: Hy Lạp
Thông tin khác:
  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

23:00 01/10/2022 VĐQG Hy Lạp

Olympiakos vs Atromitos

23:00 08/10/2022 VĐQG Hy Lạp

Atromitos vs Pas Giannina

23:00 15/10/2022 VĐQG Hy Lạp

AEK Athens vs Atromitos

23:30 07/05/2023 VĐQG Hy Lạp

Atromitos vs Ionikos

00:00 18/09/2022 VĐQG Hy Lạp

Atromitos 0 - 0 Lamia FC

01:30 11/09/2022 VĐQG Hy Lạp

Ionikos 1 - 4 Atromitos

22:30 04/09/2022 VĐQG Hy Lạp

Atromitos 1 - 1 Panetolikos

01:45 29/08/2022 VĐQG Hy Lạp

PAOK 2 - 1 Atromitos

00:00 21/08/2022 VĐQG Hy Lạp

Atromitos 3 - 1 OFI Creta

23:30 30/07/2022 Giao Hữu CLB

Vitesse Arnhem 1 - 2 Atromitos

00:00 27/07/2022 Giao Hữu CLB

VVV Venlo 1 - 2 Atromitos

22:45 20/07/2022 Giao Hữu CLB

Volos NFC 0 - 2 Atromitos

23:30 15/05/2022 VĐQG Hy Lạp

Lamia FC 0 - 0 Atromitos

00:30 01/05/2022 VĐQG Hy Lạp

Volos NFC 1 - 1 Atromitos

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 V.Barkas Hy Lạp 34
2 G.Kontoes Hy Lạp 32
3 A.Kouro Hy Lạp 31
6 S.Fitanidis Hy Lạp 33
7 E.Brito Hy Lạp 32
8 F.Usero Hy Lạp 31
9 S.Napoleoni Hy Lạp 32
10 J.Umbides Hy Lạp 32
11 Marcelinho Hy Lạp 30
14 Le Tallec Hy Lạp 31
15 F.Godoy Hy Lạp 31
16 P.Ballas Hy Lạp 30
19 K.Kivrakidis Hy Lạp 32
20 M.Bittolo Hy Lạp 30
21 M'Bow Hy Lạp 30
22 P.Theologou Hy Lạp 31
24 Lazaridis Hy Lạp 29
25 M.Bastakos Hy Lạp 34
26 Pitu Hy Lạp 32
27 S.Papaspyros Hy Lạp 32
28 S.Natsos Hy Lạp 32
29 D.Limnios Hy Lạp 31
30 A.Gorbunov Hy Lạp 32
35 C.Theodorakis Hy Lạp 31
Tin Atromitos
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo