Để vào trực tiếp Ketquabongda.com cần cài App VPN
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Panathinaikos
Thành phố: Athens
Quốc gia: Hy Lạp
Thông tin khác:
  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

21:00 14/04/2024 VĐQG Hy Lạp

Panathinaikos vs Lamia FC

22:00 21/04/2024 VĐQG Hy Lạp

Lamia FC vs Panathinaikos

01:30 25/04/2024 VĐQG Hy Lạp

AEK Athens vs Panathinaikos

01:30 29/04/2024 VĐQG Hy Lạp

Panathinaikos vs Aris Salonica

00:00 02/05/2024 VĐQG Hy Lạp

PAOK vs Panathinaikos

23:30 07/04/2024 VĐQG Hy Lạp

Aris Salonica 0 - 2 Panathinaikos

01:00 04/04/2024 VĐQG Hy Lạp

Panathinaikos 2 - 1 AEK Athens

22:00 31/03/2024 VĐQG Hy Lạp

Panathinaikos 2 - 3 PAOK

01:30 11/03/2024 VĐQG Hy Lạp

Olympiakos 1 - 3 Panathinaikos

00:30 04/03/2024 VĐQG Hy Lạp

OFI Creta 2 - 2 Panathinaikos

02:00 29/02/2024 VĐQG Hy Lạp

Panathinaikos 2 - 0 Aris Salonica

01:00 26/02/2024 VĐQG Hy Lạp

Panathinaikos 1 - 1 Kifisia FC

00:00 22/02/2024 Cúp Hy Lạp

Panathinaikos 0 - 1 PAOK

01:00 18/02/2024 VĐQG Hy Lạp

Panathinaikos 2 - 2 Lamia FC

00:30 15/02/2024 Cúp Hy Lạp

PAOK 0 - 1 Panathinaikos

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 S. Kotsolis Hy Lạp 36
2 G. Vagiannidis Hy Lạp 36
3 Juankar Hy Lạp 36
4 Ruben Perez Hy Lạp 34
5 B. Schenkeveld Hà Lan 32
7 F. Ioannidis Hy Lạp 34
9 A. Sporar Thụy Điển 33
10 Bernard Bồ Đào Nha 36
11 J.Wemmer Đức 37
14 A. Ajagun 36
16 A. Čerin Slovenia 26
17 D. Mancini Phần Lan 30
19 N. Karelis Hy Lạp 38
20 E. Tavlaridis Hy Lạp 36
21 T. Jedvaj Albania 36
23 H. Magnusson Hy Lạp 36
24 G. Sideras Tây Ban Nha 35
25 F. Mladenović Serbia 26
27 G. Kotsiras Hy Lạp 26
34 S. Palacios Croatia 36
52 T. Vilhena Croatia 43
91 A. Brignoli Anh 40
Tin Panathinaikos
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo