Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Olympiakos
Thành phố: Piraeus
Quốc gia: Hy Lạp
Thông tin khác:
  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

20:00 24/01/2021 VĐQG Hy Lạp

Atromitos vs Olympiakos

00:30 28/01/2021 VĐQG Hy Lạp

Olympiakos vs PAOK

00:30 01/02/2021 VĐQG Hy Lạp

Apollon Smirnis vs Olympiakos

00:59 03/02/2021 Cúp Hy Lạp

Olympiakos vs Panetolikos

22:15 07/02/2021 VĐQG Hy Lạp

Olympiakos vs OFI Creta

00:30 15/02/2021 VĐQG Hy Lạp

Panathinaikos vs Olympiakos

03:00 19/02/2021 Cúp C2 Châu Âu

Olympiakos vs PSV Eindhoven

00:30 22/02/2021 VĐQG Hy Lạp

Olympiakos vs Aris Salonica

03:00 26/02/2021 Cúp C2 Châu Âu

PSV Eindhoven vs Olympiakos

00:30 02/03/2021 VĐQG Hy Lạp

Volos NFC vs Olympiakos

00:30 21/01/2021 Cúp Hy Lạp

Panetolikos 0 - 3 Olympiakos

20:00 17/01/2021 VĐQG Hy Lạp

Olympiakos 1 - 0 Pas Giannina

00:30 14/01/2021 VĐQG Hy Lạp

PAOK 1 - 1 Olympiakos

00:30 10/01/2021 VĐQG Hy Lạp

Panetolikos 1 - 2 Olympiakos

00:30 07/01/2021 VĐQG Hy Lạp

Asteras Tripolis 0 - 4 Olympiakos

00:30 04/01/2021 VĐQG Hy Lạp

Olympiakos 3 - 0 AEK Athens

20:00 20/12/2020 VĐQG Hy Lạp

Olympiakos 5 - 1 Larissa

00:30 17/12/2020 VĐQG Hy Lạp

AEK Athens 1 - 1 Olympiakos

20:00 13/12/2020 VĐQG Hy Lạp

Lamia FC 0 - 6 Olympiakos

03:00 10/12/2020 Cúp C1 Châu Âu

Olympiakos 0 - 2 Porto

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 Jose Sa Bắc Ireland 44
2 E. Soudani Hy Lạp 35
3 R. Semedo Bồ Đào Nha 34
4 M.M.Camara 37
5 Bouchalakis Bồ Đào Nha 35
6 Y. M'Vila Hy Lạp 33
7 K. Fortounis Tây Ban Nha 45
8 Guilherme 33
9 Koka Hy Lạp 32
10 Rodrigues Argentina 40
11 Y. El-Arabi Bắc Macedonia 29
12 R. Vinagre Hy Lạp 28
13 Rafinha Đức 37
14 V. Berisha Na Uy 30
15 Q. Laci Slovakia 32
16 B. Allain Hy Lạp 26
17 M. Vrousai Hy Lạp 28
18 Bouchalakis Hy Lạp 33
19 Masouras Tây Ban Nha 39
20 Y. Meriah Hy Lạp 32
21 M. Drager Hy Lạp 37
22 M. Lovera Pháp 42
23 L. Koutris Hy Lạp 33
24 O. Ba Hungary 31
25 J. Holebas Hy Lạp 29
26 A. Masuaku Hy Lạp 28
27 S. Kapino Tây Ban Nha 35
28 Valbuena Hy Lạp 26
29 P.Vouros Hy Lạp 26
30 L.Salino Brazil 36
31 E. Mohamed Ben Hy Lạp 33
32 A. Androutsos Hy Lạp 24
33 A. Baadi Ma rốc 32
34 Papadopoulos Hy Lạp 25
35 V. Torosidis Italia 28
37 S. Kapino Hy Lạp 31
40 B. Engels Bỉ 27
43 D. Nikolaou Hy Lạp 23
44 Karargyris Serbia 30
45 P. Retsos Brazil 35
52 G. Manthatis Hy Lạp 24
55 G.Ghazaryan Armenia 33
66 P. Cisse 32
88 K. Tzolakis Pháp 33
90 V. Sourlis Paraguay 32
91 E. Cambiasso Hy Lạp 33
92 Seba Paraguay 38
97 L. Randelovic Serbia 24
99 B. Ideye 28
244 A.Avlonitis Hy Lạp 31

DỮ LIỆU BÓNG ĐÁ: Kết quả bóng đá | kèo bóng đá hôm nay | Lịch Thi Đấu Bóng Đá | Liverscore | Bảng Xếp Hạng Bóng Đá | Dự Đoán Bóng Đá | Lịch Phát Sóng Bóng Đá

TIN: Tin Bóng Đá | Nhận Định Bóng Đá

CLB YÊU THÍCH: Manchester Utd | Liverpool | Manchester City | Chelsea | Arsenal | Real Madrid | Barcelona | Bayern Munich| Juventus

Kết nối với chúng tôi

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo