| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aris Salonica
|
5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 2 | 6 | 13 |
| 2 |
Olympiakos
|
4 | 4 | 0 | 0 | 18 | 3 | 15 | 12 |
| 3 |
Levadiakos
|
4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 3 | 7 | 12 |
| 4 |
OFI Creta
|
5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 3 | 6 | 12 |
| 5 |
AEK Athens
|
4 | 4 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 12 |
| 6 |
Panathinaikos
|
4 | 4 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 12 |
| 7 |
PAOK Salonica
|
5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 8 | 3 | 8 |
| 8 |
Atromitos
|
5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 8 |
| 9 |
Kifisia FC
|
5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 8 |
| 10 |
Volos NFC
|
5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 7 |
| 11 |
Asteras Tripolis
|
5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 6 | 1 | 4 |
| 12 |
Panetolikos
|
5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 6 | -1 | 4 |
| 13 |
Iraklis Salonica
|
4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 9 | -7 | 4 |
| 14 |
Athens Kallithea
|
4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 5 | -2 | 3 |
| 15 |
Ellas Syrou
|
4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 13 | -5 | 3 |
| 16 |
AE Larisa
|
4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 1 |
| 17 |
Kavala
|
4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 8 | -5 | 1 |
| 18 |
Marko Markopoulo
|
4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 10 | -6 | 1 |
| 19 |
Ilioupoli
|
4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 10 | -9 | 0 |
| 20 |
Egaleo Athens
|
4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 13 | -12 | 0 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Xem thêm thông tin về BXH giải Cúp Hy Lạp
Bảng xếp hạng Cúp Hy Lạp (BXH Cúp Hy Lạp) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Hy Lạp sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Cúp Hy Lạp sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












