| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borneo FC
|
34 | 25 | 4 | 5 | 74 | 31 | 43 | 79 |
| 2 |
Persib Bandung
|
34 | 24 | 7 | 3 | 59 | 22 | 37 | 79 |
| 3 |
Persija Jakarta
|
34 | 22 | 5 | 7 | 65 | 29 | 36 | 71 |
| 4 |
Persebaya Surabaya
|
34 | 16 | 10 | 8 | 61 | 35 | 26 | 58 |
| 5 |
Malut United
|
34 | 15 | 8 | 11 | 68 | 53 | 15 | 53 |
| 6 |
Bhayangkara
|
34 | 16 | 5 | 13 | 53 | 45 | 8 | 53 |
| 7 |
Bali United Pusam
|
34 | 14 | 9 | 11 | 57 | 48 | 9 | 51 |
| 8 |
Dewa United
|
34 | 15 | 5 | 14 | 42 | 39 | 3 | 50 |
| 9 |
Arema Indonesia
|
34 | 13 | 9 | 12 | 53 | 47 | 6 | 48 |
| 10 |
Persita Tangerang
|
34 | 13 | 6 | 15 | 38 | 37 | 1 | 45 |
| 11 |
PSIM Yogyakarta
|
34 | 11 | 12 | 11 | 43 | 44 | -1 | 45 |
| 12 |
Persik Kediri
|
34 | 12 | 6 | 16 | 44 | 59 | -15 | 42 |
| 13 |
Persijap Jepara
|
34 | 9 | 9 | 16 | 31 | 45 | -14 | 36 |
| 14 |
Madura United FC
|
34 | 9 | 8 | 17 | 37 | 54 | -17 | 35 |
| 15 |
PSM Makassar
|
34 | 8 | 10 | 16 | 39 | 49 | -10 | 34 |
| 16 |
Persis Solo FC
|
34 | 8 | 10 | 16 | 39 | 59 | -20 | 34 |
| 17 |
Semen Padang
|
34 | 5 | 5 | 24 | 22 | 65 | -43 | 20 |
| 18 |
PSBS Biak Numfor
|
34 | 4 | 6 | 24 | 31 | 95 | -64 | 18 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
AFC Champions League AFC Cup
Xem thêm thông tin về BXH giải Indonesia
Bảng xếp hạng Indonesia (BXH Indonesia) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Indonesia sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Indonesia sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












