STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
![]() |
28 | 18 | 4 | 6 | 51 | 27 | 24 | 58 |
2 |
![]() |
28 | 16 | 8 | 4 | 49 | 22 | 27 | 56 |
3 |
![]() |
28 | 17 | 4 | 7 | 46 | 30 | 16 | 55 |
4 |
![]() |
28 | 15 | 3 | 10 | 46 | 33 | 13 | 48 |
5 |
![]() |
28 | 15 | 3 | 10 | 41 | 36 | 5 | 48 |
6 |
![]() |
28 | 12 | 7 | 9 | 36 | 27 | 9 | 43 |
7 |
![]() |
28 | 9 | 13 | 6 | 31 | 27 | 4 | 40 |
8 |
![]() |
28 | 11 | 7 | 10 | 33 | 38 | -5 | 40 |
9 |
![]() |
28 | 10 | 7 | 11 | 33 | 33 | 0 | 37 |
10 |
![]() |
28 | 9 | 10 | 9 | 31 | 37 | -6 | 37 |
11 |
![]() |
28 | 10 | 4 | 14 | 25 | 35 | -10 | 34 |
12 |
![]() |
28 | 10 | 4 | 14 | 29 | 42 | -13 | 34 |
13 |
![]() |
28 | 10 | 3 | 15 | 29 | 29 | 0 | 33 |
14 |
![]() |
28 | 9 | 6 | 13 | 30 | 43 | -13 | 33 |
15 |
![]() |
28 | 8 | 8 | 12 | 47 | 45 | 2 | 32 |
16 |
![]() |
28 | 8 | 4 | 16 | 22 | 43 | -21 | 28 |
17 |
![]() |
28 | 6 | 9 | 13 | 23 | 36 | -13 | 27 |
18 |
![]() |
28 | 5 | 4 | 19 | 25 | 44 | -19 | 19 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Lên Hạng Play off Lên Hạng Xuống hạng
Bảng xếp hạng Hạng 2 Pháp (BXH Hạng 2 Pháp) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Pháp sẽ tổng hợp bảng điểm theo từng vòng, sân nhà, sân khách ĐẦY ĐỦ trên bảng xếp hạng Hạng 2 Pháp . Quý độc giả có thể cập nhật một số thông tin về các loại bảng xếp hạng BXH vòng tròn tính điểm, BXH apertura & classura (mùa hè, mùa đông), BXH cúp thể thức loại trực tiếp. theo dõi Bảng xếp hạng bóng đá trực tuyến Hạng 2 Pháp sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.
Bảng xếp hạng bóng đá các giải nổi bật: