Để vào trực tiếp Ketquabongda.com cần cài App VPN
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Montpellier
Thành phố: Montpellier
Quốc gia: Pháp
Thông tin khác:

SVD: Stade de la Mosson (Sức chứa: 32939)

Thành lập: 1974

HLV: O. Dall’Oglio

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

21:00 03/03/2024 VĐQG Pháp

Montpellier vs Strasbourg

20:00 10/03/2024 VĐQG Pháp

Nice vs Montpellier

20:00 17/03/2024 VĐQG Pháp

Montpellier vs PSG

20:00 31/03/2024 VĐQG Pháp

Le Havre vs Montpellier

20:00 07/04/2024 VĐQG Pháp

Montpellier vs Lorient

20:00 14/04/2024 VĐQG Pháp

Clermont vs Montpellier

20:00 21/04/2024 VĐQG Pháp

Stade Reims vs Montpellier

20:00 28/04/2024 VĐQG Pháp

Montpellier vs Nantes

20:00 03/05/2024 VĐQG Pháp

Toulouse vs Montpellier

20:00 11/05/2024 VĐQG Pháp

Montpellier vs Monaco

02:45 26/02/2024 VĐQG Pháp

Marseille 4 - 1 Montpellier

21:00 18/02/2024 VĐQG Pháp

Montpellier 3 - 0 Metz

23:05 11/02/2024 VĐQG Pháp

Montpellier 1 - 2 Lyon

02:30 08/02/2024 Cúp Pháp

Montpellier 1 - 4 Nice

23:00 03/02/2024 VĐQG Pháp

Rennes 2 - 1 Montpellier

19:00 28/01/2024 VĐQG Pháp

Montpellier 0 - 0 Lille

00:30 25/01/2024 Cúp Pháp

Fei-Aulnoye 0 - 4 Montpellier

21:00 14/01/2024 VĐQG Pháp

Stade Brestois 2 - 0 Montpellier

00:00 07/01/2024 Cúp Pháp

Amiens 1 - 2 Montpellier

03:00 21/12/2023 VĐQG Pháp

Montpellier 1 - 1 Marseille

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 B. Dizdarević Thụy Sỹ 30
2 A. Souquet Pháp 32
3 I. Sylla Pháp 30
4 B. Kouyate 27
5 M. Sagnan Pháp 34
6 C. Jullien Pháp 31
7 A. Nordin Pháp 26
8 A. Adams 27
9 M. Al Tamari Jordan 34
10 W. Khazri Tunisia 27
11 T. Savanier Colombia 33
12 J. Ferri Pháp 32
13 J. Chotard Thụy Sỹ 23
14 M. Esteve Pháp 22
16 Bertaud Pháp 26
17 T. Sainte-Luce Pháp 26
18 L. Leroy Pháp 24
19 S. Delaye Pháp 22
22 K. Fayad Pháp 20
23 K. Yeboah Italia 22
26 T. Tamas Pháp 23
27 B. Omeragić Pháp 26
28 B. Makouana 22
29 E. Tchato 22
30 M. Carvalho Pháp 25
31 N. Cozza Pháp 25
35 L. Davin Pháp 21
36 S. Hefti Thụy Sỹ 23
37 T. Allix Pháp 20
38 A. Gueguin Pháp 23
40 B. Lecomte Pháp 33
42 O. Maamma Ma rốc 19
70 T. Coulibaly Pháp 23
75 M. Sakho Pháp 34
77 F. Sacko 29
90 B. Kamara 28
99 W. Khazri Tunisia 33
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo