|
Paris FC
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 20:00 ngày 30/08/2026 |
Nice
|
Nhận định Paris FC vs Nice, 20h00 ngày 30/08
| 30.08.2026 | VĐQG Pháp | Paris FC | 3 - 0 | Nice |
| 01.03.2026 | VĐQG Pháp | Paris FC | 1 - 0 | Nice |
| 28.09.2025 | VĐQG Pháp | Nice | 1 - 1 | Paris FC |
Số liệu thống kê về Paris FC gặp Nice phong độ
Paris FC
Nice
Tỷ lệ trận Paris FC vs Nice
Nhận định kèo Paris FC gặp Nice chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 3 trận gần nhất Paris FC 66% thắng, hòa 33%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 30/08/2026 kết thúc với tỷ số Paris FC 3 - 0 Nice.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Paris FC họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Nice thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PARIS khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : PARIS
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của PARIS có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NIC cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Paris FC đấu với Nice
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-0 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Paris FC gặp Nice
-
(4-2-3-1) -
(3-4-2-1)
Đội hình chính Paris FC
| 1 | Trapp K. |
| 31 | Chergui S. |
| 6 | Otavio |
| 42 | Coppola D. |
| 17 | A.Camara |
| 33 | Lees-Melou P. |
| 20 | Lopez M. |
| 27 | Simon M. |
| 7 | P. Pagis |
| 10 | Kebbal I. |
| 9 | Sinayoko L. |
Đội dự bị
| 11 | Krasso J. |
| 4 | Marchetti V. |
| 23 | Matondo R. |
| 5 | Mbow M. |
| 16 | O.Nkambadio |
| 18 | O.Sissoko |
| 14 | Traore H. |
| 8 | Zabi |
Đội hình chính Nice
| Diouf Y. | 23 |
| Xavier Mandza Tsiendi | 35 |
| Ndayishimiye Y. | 55 |
| Abdelmonem M. | 5 |
| Bard M. | 26 |
| Witsel A. | 28 |
| Coulibaly D. | 39 |
| Clauss J. | 92 |
| Diop S. | 10 |
| Hein G. | 7 |
| Ngoumou N. | 29 |
Đội dự bị
| Camara A. | 38 |
| Diallo Z. | 44 |
| Jansson I. | 21 |
| Koutoune H. | 84 |
| Mendy A. | 33 |
| Morana D. | 41 |
| Everton P. | 87 |
| Wahi E. | 11 |
Thống kê sau trận Paris FC vs Nice
|
|
15 | Sút bóng | 15 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
7 | Phạm lỗi | 7 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
2 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
2 | Việt vị | 1 |
|
|
|
46% | Cầm bóng | 54% |
|