|
Nice
Wahi E.( 44’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 01:45 ngày 06/09/2026 |
Le Mans
Bourabaa A.( 13’)
|
Nhận định Nice vs Le Mans, 01h45 ngày 06/09
| 06.09.2026 | VĐQG Pháp | Nice | 1 - 1 | Le Mans |
| 31.10.2019 | Le Mans | 3 - 2 | Nice | |
| 14.03.2010 | VĐQG Pháp | Le Mans | 0 - 1 | Nice |
| 01.11.2009 | VĐQG Pháp | Nice | 1 - 0 | Le Mans |
| 15.02.2009 | VĐQG Pháp | Le Mans | 1 - 2 | Nice |
| 21.09.2008 | VĐQG Pháp | Nice | 2 - 2 | Le Mans |
| 09.03.2008 | VĐQG Pháp | Nice | 0 - 0 | Le Mans |
| 06.08.2006 | VĐQG Pháp | Le Mans | 1 - 0 | Nice |
| 12.02.2006 | VĐQG Pháp | Le Mans | 2 - 0 | Nice |
| 22.09.2005 | VĐQG Pháp | Nice | 1 - 0 | Le Mans |
Số liệu thống kê về Nice gặp Le Mans phong độ
Nice
Le Mans
Tỷ lệ trận Nice vs Le Mans
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*0 : 3/4*0.92 | 0.90*2 3/4*0.98 |
| Hiệp 1 | 0.91*0 : 1/4*0.97 | 0.76*1*-0.88 |
Thắng: 1.74 - Hòa: 3.95 - Thua: 4.45
Nhận định kèo Nice gặp Le Mans chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Nice 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 06/09/2026 kết thúc với tỷ số Nice 1 - 1 Le Mans.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Nice họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Le Mans thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: -0.99*0 : 3/4*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Nice khi thắng 4/10 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Nice
Tài xỉu: -0.98*2 3/4*0.86
3/5 trận gần đây của NIC có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Nice đấu với Le Mans
| 90+4' | Voyer H. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16) |
| 90+3' | Diallo H. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1 |
| 87' | Mafouta L. sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 14) |
| 85' | Thay người bên phía Nice: Camara A. vào sân thay Clauss J. |
| 85' |
|
| 83' | Tình huống việt vị thứ 4 |
| 82' |
|
| 79' | Clauss J. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 13) |
| 79' | Phạt góc thứ 7 |
| 78' | Coulibaly D. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 78' | Thay người bên phía Le Mans: Larouci Y. vào sân thay Calodat L. |
| 75' |
|
| 74' | Phạt góc thứ 6 |
| 73' | M. Amoura sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 73' | Thay người bên phía Nice: Abdi A. vào sân thay Nkounkou N. |
| 73' | Thay người bên phía Nice: Mendy A. vào sân thay Witsel A. |
| 70' | Thay người bên phía Le Mans: Brahimi B. vào sân thay Bourabaa A. |
| 67' | Abdelmonem M. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 67' | Phạt góc thứ 5 |
| 65' | Thay người bên phía Nice: M. Amoura vào sân thay Diop S. |
| 65' | Thay người bên phía Nice: Hein G. vào sân thay Ngoumou N. |
| 61' | Thay người bên phía Le Mans: Diallo H. vào sân thay Gueye D. |
| 61' | Thay người bên phía Le Mans: Rabillard A. vào sân thay Vercruysse J. |
| 61' | Thay người bên phía Le Mans: Yohou S. vào sân thay Torrent R. |
| 58' |
|
| 57' | Lauray A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 53' | Gueye D. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 47' | Wahi E. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-1 |
| 44' | Wahi E. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 6) |
| 44' | Witsel A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 44' |
|
| 42' | Phạt góc thứ 4 |
| 33' | Phạt góc thứ 3 |
| 29' | Witsel A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 29' | Phạt góc thứ 2 |
| 13' | Bourabaa A. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 3) |
| 13' |
|
| 12' | Lauray A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2) |
| 10' | Tình huống việt vị thứ 3 |
| 09' | Vercruysse J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1) |
| 09' | Phạt góc thứ 1 |
| 03' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 02' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Nice gặp Le Mans
-
(3-4-2-1) -
(3-1-4-2)
Đội hình chính Nice
| 23 | Diouf Y. |
| 35 | Xavier Mandza Tsiendi |
| 55 | Ndayishimiye Y. |
| 5 | Abdelmonem M. |
| 27 | Nkounkou N. |
| 28 | Witsel A. |
| 39 | Coulibaly D. |
| 92 | Clauss J. |
| 10 | Diop S. |
| 29 | Ngoumou N. |
| 11 | Wahi E. |
Đội dự bị
| 2 | Abdi A. |
| 33 | Mendy A. |
| 87 | Everton P. |
| 38 | Camara A. |
| 7 | Hein G. |
| 21 | Jansson I. |
| 9 | M. Amoura |
| 41 | Morana D. |
Đội hình chính Le Mans
| Hatfout E. | 1 |
| Voyer H. | 5 |
| Torrent R. | 16 |
| N.Boisse | 15 |
| Lauray A. | 8 |
| Calodat L. | 22 |
| Vercruysse J. | 10 |
| Bourabaa A. | 11 |
| Rayan Bamba | 26 |
| Gueye D. | 25 |
| Mafouta L. | 14 |
Đội dự bị
| Yohou S. | 17 |
| Larouci Y. | 76 |
| D.Traore | 23 |
| Buades L. | 18 |
| Bretelle L. | 29 |
| Brahimi B. | 7 |
| Rabillard A. | 9 |
| Diallo H. | 13 |
Thống kê sau trận Nice vs Le Mans
|
|
8 | Sút bóng | 8 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
2 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
4 | Phạm lỗi | 11 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
3 | Việt vị | 1 |
|
|
|
58% | Cầm bóng | 42% |
|