Để vào trực tiếp Ketquabongda.com cần cài App VPN
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Serbia
Thành phố:
Quốc gia: Châu Âu
Thông tin khác:

SVĐ: Rajko Mitic (Sức chứa: 51862)

Thành lập: 1919

HLV: D. Stojkovic

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

02:45 25/03/2023 Vòng loại Euro 2024

Serbia vs Lithuania

01:45 28/03/2023 Vòng loại Euro 2024

Montenegro vs Serbia

01:45 21/06/2023 Vòng loại Euro 2024

Bulgaria vs Serbia

01:45 08/09/2023 Vòng loại Euro 2024

Serbia vs Hungary

01:45 11/09/2023 Vòng loại Euro 2024

Lithuania vs Serbia

01:45 15/10/2023 Vòng loại Euro 2024

Hungary vs Serbia

01:45 18/10/2023 Vòng loại Euro 2024

Serbia vs Montenegro

20:00 19/11/2023 Vòng loại Euro 2024

Serbia vs Bulgaria

10:05 26/01/2023 Giao Hữu ĐTQG

Mỹ 1 - 2 Serbia

02:00 03/12/2022 World Cup 2022

Serbia 2 - 3 Thụy Sỹ

17:00 28/11/2022 World Cup 2022

Cameroon 3 - 3 Serbia

02:00 25/11/2022 World Cup 2022

Brazil 2 - 0 Serbia

22:30 18/11/2022 Giao Hữu ĐTQG

Bahrain 1 - 5 Serbia

01:45 28/09/2022 UEFA Nations League

Na Uy 0 - 2 Serbia

01:45 25/09/2022 UEFA Nations League

Serbia 4 - 1 Thụy Điển

01:45 13/06/2022 UEFA Nations League

Slovenia 2 - 2 Serbia

01:45 10/06/2022 UEFA Nations League

Thụy Điển 0 - 1 Serbia

01:45 06/06/2022 UEFA Nations League

Serbia 4 - 1 Slovenia

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 M. Dmitrovic Serbia 40
2 S. Pavlovic Serbia 30
3 S. Erakovic Serbia 38
4 N. Milenkovic Serbia 32
5 M. Veljkovic Serbia 30
6 N. Maksimovic Serbia 39
7 N. Radonjic Serbia 28
8 N. Gudelj Serbia 33
9 A. Mitrovic Serbia 29
10 D. Tadic Serbia 35
11 L. Jovic Serbia 33
12 P. Rajkovic Serbia 28
13 S. Mitrovic Serbia 28
14 A. Zivkovic Serbia 32
15 S. Babic Serbia 26
16 S. Lukic Serbia 27
17 F. Kostic Serbia 32
18 D. Vlahovic Serbia 27
19 U. Racic Serbia 26
20 S. Savic Serbia 27
21 F. Đuricic Serbia 29
22 D. Lazovic Serbia 32
23 V. Milinkovic-Savic Serbia 31
24 I. Ilic Serbia 36
25 F. Mladenovic Serbia 31
26 M. Grujic Serbia 35
29 A. Rossi Serbia 36
99 M.Bisevac Serbia 40
101 M.Lukac Serbia 38
Tin Serbia
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo