Chi tiết câu lạc bộ PSG
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Paris |
| Quốc gia: | Pháp |
| Thông tin khác: | SVĐ: Parc des Princes (hay còn gọi là Công viên các Hoàng tử, sức chứa: 48712) Thành lập: 1970 HLV: C. Galtier |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
02:00 13/08/2026 Siêu Cúp Châu Âu
PSG vs Aston Villa
22:59 30/05/2026 Cúp C1 Châu Âu
PSG 1 - 1 Arsenal
02:00 18/05/2026 VĐQG Pháp
Paris FC 2 - 1 PSG
02:00 14/05/2026 VĐQG Pháp
Lens 0 - 2 PSG
02:00 11/05/2026 VĐQG Pháp
PSG 1 - 0 Stade Brestois
02:00 07/05/2026 Cúp C1 Châu Âu
Bayern Munich 1 - 1 PSG
22:00 02/05/2026 VĐQG Pháp
PSG 2 - 2 Lorient
02:00 29/04/2026 Cúp C1 Châu Âu
PSG 5 - 4 Bayern Munich
00:00 26/04/2026 VĐQG Pháp
Angers 0 - 3 PSG
00:00 23/04/2026 VĐQG Pháp
PSG 3 - 0 Nantes
01:45 20/04/2026 VĐQG Pháp
PSG 1 - 2 Lyon
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
G. Donnarumma
|
Italia | 27 |
| 2 |
A. Hakimi
|
Ma rốc | 28 |
| 3 |
Kimpembe
|
Pháp | 31 |
| 4 |
Beraldo
|
Brazil | 23 |
| 5 |
Marquinhos
|
Brazil | 32 |
| 6 |
I. Zabarnyi
|
Ukraina | 27 |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
|
Georgia | 25 |
| 8 |
Fabian Ruiz
|
Tây Ban Nha | 30 |
| 9 |
Goncalo Ramos
|
Bồ Đào Nha | 32 |
| 10 |
O. Dembele
|
Pháp | 29 |
| 14 |
D. Doué
|
Pháp | 21 |
| 15 |
Danilo Pereira
|
Bồ Đào Nha | 35 |
| 16 |
Sergio Rico
|
Tây Ban Nha | 36 |
| 17 |
Vitinha
|
Bồ Đào Nha | 28 |
| 18 |
Renato Sanches
|
Bồ Đào Nha | 29 |
| 19 |
L. Kang-In
|
Argentina | 38 |
| 21 |
Hernandez
|
Đức | 30 |
| 23 |
R. Kolo Muani
|
Pháp | 28 |
| 24 |
S. Mayulu
|
Pháp | 20 |
| 25 |
N. Mendes
|
Bồ Đào Nha | 24 |
| 26 |
N. Mukiele
|
Pháp | 29 |
| 27 |
Dro Fernandez
|
Tây Ban Nha | 22 |
| 29 |
B. Barcola
|
Pháp | 24 |
| 30 |
L. Chevalier
|
Pháp | 25 |
| 31 |
E. Bitshiabu
|
Pháp | 21 |
| 32 |
T. Alloh
|
Pháp | 24 |
| 33 |
Zaire-Emery
|
Pháp | 20 |
| 34 |
N. Kamara
|
Pháp | 19 |
| 35 |
Beraldo
|
Brazil | 22 |
| 37 |
M. Skriniar
|
Slovakia | 31 |
| 38 |
E. Mbappé
|
Pháp | 21 |
| 39 |
M. Safonov
|
Nga | 27 |
| 40 |
G. Innocent
|
Pháp | 26 |
| 41 |
M. Jangeal
|
Pháp | 18 |
| 42 |
D. Boly
|
Pháp | 25 |
| 43 |
N. Kamara
|
Pháp | 19 |
| 45 |
N. Nsoki
|
Pháp | 19 |
| 47 |
Q. Ndjantou
|
Pháp | 19 |
| 48 |
A. Tape
|
Pháp | 21 |
| 49 |
I. Mbaye
|
Pháp | 18 |
| 51 |
W. Pacho
|
Ecuador | 29 |
| 60 |
M. James
|
Pháp | 18 |
| 70 |
Louis Mouquet
|
Bồ Đào Nha | 22 |
| 80 |
Arnau Tenas
|
Tây Ban Nha | 28 |
| 87 |
Joao Neves
|
Nga | 29 |
| 89 |
R. Marin
|
Italia | 20 |









