Để vào trực tiếp Ketquabongda.com cần cài App VPN
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Portland Timbers
Thành phố:
Quốc gia: Mỹ
Thông tin khác:
  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

10:37 03/03/2024 VĐQG Mỹ

Portland Timbers vs D.C. Utd

01:07 10/03/2024 VĐQG Mỹ

New York City vs Portland Timbers

06:37 17/03/2024 VĐQG Mỹ

Houston Dynamo vs Portland Timbers

08:37 24/03/2024 VĐQG Mỹ

Portland Timbers vs Philadelphia Union

06:07 30/03/2024 VĐQG Mỹ

Vancouver WC vs Portland Timbers

00:37 08/04/2024 VĐQG Mỹ

Sporting Kansas vs Portland Timbers

03:37 14/04/2024 VĐQG Mỹ

Portland Timbers vs Los Angeles FC

06:37 21/04/2024 VĐQG Mỹ

Columbus Crew vs Portland Timbers

09:37 28/04/2024 VĐQG Mỹ

Los Angeles FC vs Portland Timbers

06:37 05/05/2024 VĐQG Mỹ

Charlotte FC vs Portland Timbers

10:37 25/02/2024 VĐQG Mỹ

Portland Timbers 4 - 1 Colorado Rapids

03:00 18/02/2024 Giao Hữu CLB

Portland Timbers 1 - 2 Chicago Fire

04:00 11/02/2024 Giao Hữu CLB

Portland Timbers 1 - 1 New York City

03:00 28/01/2024 Giao Hữu CLB

Portland Timbers 1 - 0 Phoenix Rising

08:15 22/10/2023 VĐQG Mỹ

Portland Timbers 1 - 3 Houston Dynamo

06:30 08/10/2023 VĐQG Mỹ

CF Montreal 4 - 1 Portland Timbers

09:30 01/10/2023 VĐQG Mỹ

LA Galaxy 3 - 3 Portland Timbers

09:30 24/09/2023 VĐQG Mỹ

Portland Timbers 3 - 2 Colorado Rapids

09:30 21/09/2023 VĐQG Mỹ

Portland Timbers 2 - 1 San Jose EQ

07:55 18/09/2023 VĐQG Mỹ

Austin FC 1 - 2 Portland Timbers

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 D. Bingham Mỹ 32
2 J. Van Rankin 30
4 Villafana Canada 37
5 C. Bravo Mỹ 38
7 F. Boli Mỹ 37
8 D. Valeri Argentina 38
9 F. Mora 30
10 S. Blanco Argentina 41
11 J. Niezgoda 34
12 S. Clark 47
13 D. Zuparic Mỹ 43
14 J. Rasmussen Mỹ 36
15 E. Miller Mỹ 33
16 D. Gutierrez Mỹ 31
17 J. Ebobisse Mỹ 36
18 Z. McGraw 34
19 T. Conechny Mỹ 35
20 Evander Colombia 33
21 D. Chara Colombia 38
22 C. Paredes Costa Rica 36
23 Y. Chara Argentina 40
25 B. Tuiloma Mỹ 41
26 H. Sulte Mỹ 32
27 D. Asprilla Mỹ 31
29 J. Mosquera Mỹ 31
30 S. Moreno Mỹ 34
31 A. Ivacic Mỹ 38
33 L. Mabiala Mỹ 41
37 M.Urruti Argentina 33
40 R. Zambrano Mỹ 33
44 M. Loria Na Uy 44
57 V. Griffith 23
92 N. Caliskan New Zealand 34
99 Nathan Fogaca Mỹ 34
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo