Chi tiết câu lạc bộ Nhật Bản Nữ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Châu Á |
| Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
13:30 09/06/2026 Giao Hữu BD Nữ
Nhật Bản Nữ 0 - 1 Nam Phi Nữ
13:50 06/06/2026 Giao Hữu BD Nữ
Nhật Bản Nữ 5 - 0 Nam Phi Nữ
08:07 18/04/2026 Giao Hữu BD Nữ
Mỹ Nữ 3 - 0 Nhật Bản Nữ
09:00 15/04/2026 Giao Hữu BD Nữ
Mỹ Nữ 0 - 1 Nhật Bản Nữ
04:30 12/04/2026 Giao Hữu BD Nữ
Mỹ Nữ 2 - 1 Nhật Bản Nữ
16:00 21/03/2026 VCK Nữ Châu Á
Nhật Bản Nữ 1 - 0 Australia Nữ
16:00 18/03/2026 VCK Nữ Châu Á
Hàn Quốc Nữ 1 - 4 Nhật Bản Nữ
12:00 15/03/2026 VCK Nữ Châu Á
Nhật Bản Nữ 7 - 0 Philippines Nữ
16:00 10/03/2026 VCK Nữ Châu Á
Nhật Bản Nữ 4 - 0 Việt Nam Nữ
18:00 07/03/2026 VCK Nữ Châu Á
Ấn Độ Nữ 0 - 11 Nhật Bản Nữ
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
A. Yamashita
|
Nhật Bản | 38 |
| 2 |
R. Shimizu
|
Nhật Bản | 36 |
| 3 |
M. Minami
|
Nhật Bản | 39 |
| 4 |
S. Kumagai
|
Nhật Bản | 36 |
| 5 |
S. Miyake
|
Nhật Bản | 39 |
| 6 |
H. Sugita
|
Nhật Bản | 34 |
| 7 |
H. Miyazawa
|
Nhật Bản | 30 |
| 8 |
H. Naomoto
|
Nhật Bản | 42 |
| 9 |
R. Ueki
|
Nhật Bản | 34 |
| 10 |
F. Nagano
|
Nhật Bản | 35 |
| 11 |
Minami Tanaka
|
Nhật Bản | 34 |
| 12 |
H. Takahashi
|
Nhật Bản | 36 |
| 13 |
J. Endo
|
Nhật Bản | 35 |
| 14 |
Y. Hasegawa
|
Nhật Bản | 38 |
| 15 |
A. Fujino
|
Nhật Bản | 36 |
| 16 |
H. Hayashi
|
Nhật Bản | 33 |
| 17 |
K. Seike
|
Nhật Bản | 36 |
| 18 |
Momoko Tanaka
|
Nhật Bản | 42 |
| 19 |
M. Moriya
|
Nhật Bản | 35 |
| 20 |
M. Hamano
|
Nhật Bản | 37 |
| 21 |
C. Hirao
|
Nhật Bản | 36 |
| 22 |
R. Chiba
|
Nhật Bản | 37 |
| 23 |
R. Ishikawa
|
Nhật Bản | 38 |
