Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Malmo
Thành phố:
Quốc gia: Thụy Điển
Thông tin khác:

SVĐ: Swedbank Stadion(sức chứa: 24000)

Thành lập: 1910

HLV: Å. Hareide

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

21:00 26/06/2022 VĐQG Thụy Điển

Malmo vs Helsingborg

21:00 03/07/2022 VĐQG Thụy Điển

GIF Sundsvall vs Malmo

21:00 10/07/2022 VĐQG Thụy Điển

Malmo vs Varbergs BoIS

21:00 17/07/2022 VĐQG Thụy Điển

Norrkoping vs Malmo

21:00 24/07/2022 VĐQG Thụy Điển

Malmo vs Sirius

21:00 07/08/2022 VĐQG Thụy Điển

Sirius vs Malmo

21:00 14/08/2022 VĐQG Thụy Điển

Malmo vs GIF Sundsvall

21:00 21/08/2022 VĐQG Thụy Điển

Mjallby AIF vs Malmo

21:00 28/08/2022 VĐQG Thụy Điển

Malmo vs Kalmar

21:00 04/09/2022 VĐQG Thụy Điển

Elfsborg vs Malmo

22:59 20/06/2022 Giao Hữu CLB

Malmo 2 - 0 Trelleborgs

20:00 29/05/2022 VĐQG Thụy Điển

Degerfors IF 0 - 2 Malmo

20:00 26/05/2022 Cúp Thụy Điển

Hammarby 0 - 0 Malmo

22:30 22/05/2022 VĐQG Thụy Điển

Malmo 1 - 2 Hacken

00:10 17/05/2022 VĐQG Thụy Điển

Djurgardens 4 - 0 Malmo

00:00 12/05/2022 VĐQG Thụy Điển

AIK Solna 2 - 0 Malmo

22:30 07/05/2022 VĐQG Thụy Điển

Malmo 2 - 0 Mjallby AIF

00:10 03/05/2022 VĐQG Thụy Điển

Hammarby 0 - 0 Malmo

00:10 26/04/2022 VĐQG Thụy Điển

Malmo 1 - 0 Goteborg

00:00 22/04/2022 VĐQG Thụy Điển

Varnamo 0 - 0 Malmo

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 M. Ellborg Thụy Điển 35
2 E. Larsson Thụy Điển 42
3 Binaku Thụy Điển 31
4 N. Moisander Thụy Điển 29
5 S. Rieks Thụy Điển 30
6 O. Lewicki Phần Lan 38
7 E. Rakip Thụy Điển 32
8 Traustason 32
9 A. Colak Thụy Điển 40
10 A. Christiansen Thụy Điển 31
11 Mehmeti Thụy Điển 30
13 Yotun Thụy Điển 31
14 F. Beijmo Thụy Điển 29
15 A. Ahmedhodzic Thụy Điển 28
16 S.Mohlin Thụy Điển 26
17 M. Abubakari Serbia 27
18 R. Gall Thụy Điển 28
19 V. Birmancevic Thụy Điển 34
20 B. Innocent Brazil 38
21 P. Gwargis Thụy Điển 34
22 A. Nalic Thụy Điển 29
23 Antonsson Thụy Điển 32
24 L. Nielsen Thụy Điển 27
25 F.Carvalho Đan Mạch 32
26 Vindheim Thụy Điển 33
27 Dahlin Thụy Điển 34
28 Djurdic Thụy Điển 31
29 N. Eile Thụy Điển 34
30 I. Diawara Thụy Điển 34
31 F. Brorsson Thụy Điển 26
32 J. Berget Thụy Điển 28
34 M. Bjorkqvist Thụy Điển 27
37 S. Nanasi Thụy Điển 31
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo