Chi tiết câu lạc bộ Malmo
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Thụy Điển |
| Thông tin khác: | SVĐ: Swedbank Stadion(sức chứa: 24000) Thành lập: 1910 HLV: Å. Hareide |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
21:30 26/07/2026 VĐQG Thụy Điển
Malmo vs Elfsborg
17:00 02/08/2026 VĐQG Thụy Điển
Brommapojkarna vs Malmo
19:00 09/08/2026 VĐQG Thụy Điển
Malmo vs Degerfors IF
00:00 21/07/2026 VĐQG Thụy Điển
Kalmar 2 - 2 Malmo
19:00 12/07/2026 VĐQG Thụy Điển
Malmo 4 - 0 Goteborg
20:00 04/07/2026 VĐQG Thụy Điển
Degerfors IF 0 - 1 Malmo
19:00 26/06/2026 Giao Hữu CLB
Malmo 2 - 2 Midtjylland
20:00 30/05/2026 VĐQG Thụy Điển
Malmo 5 - 2 Halmstads
21:30 24/05/2026 VĐQG Thụy Điển
Malmo 2 - 3 Vasteras
19:00 17/05/2026 VĐQG Thụy Điển
Hammarby 4 - 1 Malmo
21:30 10/05/2026 VĐQG Thụy Điển
Hacken 3 - 2 Malmo
19:00 03/05/2026 VĐQG Thụy Điển
Malmo 2 - 3 Mjallby AIF
00:00 28/04/2026 VĐQG Thụy Điển
AIK Solna 0 - 1 Malmo
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ricardo
|
Thụy Điển | 39 |
| 2 |
J. Karlsson
|
Thụy Điển | 46 |
| 3 |
Binaku
|
Thụy Điển | 35 |
| 4 |
N. Moisander
|
Thụy Điển | 33 |
| 5 |
A. Djuric
|
Thụy Điển | 34 |
| 6 |
O. Lewicki
|
Phần Lan | 42 |
| 7 |
O. Rosengren
|
Thụy Điển | 36 |
| 8 |
S. Pena
|
36 | |
| 10 |
A. Christiansen
|
Thụy Điển | 35 |
| 11 |
E. Ekong
|
Thụy Điển | 34 |
| 13 |
M. Olsson
|
Thụy Điển | 35 |
| 14 |
S. Jorgensen
|
Thụy Điển | 33 |
| 15 |
S. Soumah
|
Thụy Điển | 32 |
| 16 |
O. Berg
|
Thụy Điển | 30 |
| 17 |
Stryger Larsen
|
Serbia | 31 |
| 18 |
P. Jansson
|
Thụy Điển | 28 |
| 19 |
C. Rosler
|
Thụy Điển | 38 |
| 20 |
E. Botheim
|
Brazil | 42 |
| 21 |
S. Holmquist
|
Bosnia-Herzgovina | 38 |
| 22 |
T. Ali
|
Thụy Điển | 33 |
| 24 |
L. Nielsen
|
Thụy Điển | 31 |
| 25 |
Busanello
|
Đan Mạch | 36 |
| 27 |
J. Dahlin
|
Thụy Điển | 38 |
| 28 |
Djurdic
|
Thụy Điển | 35 |
| 29 |
S. Haksabanovic
|
Thụy Điển | 37 |
| 32 |
D. Gudjohnsen
|
Thụy Điển | 32 |
| 33 |
M. Ellborg
|
Thụy Điển | 30 |
| 34 |
Z. Loukili
|
Thụy Điển | 31 |
| 37 |
A. Skogmar
|
Thụy Điển | 35 |
| 38 |
H. Bolin
|
Thụy Điển | 38 |
| 40 |
K. Busuladzic
|
Thụy Điển | 36 |
| 46 |
A. Palac
|
Thụy Điển | 32 |
| 48 |
T. Lundbergh
|
Thụy Điển | 34 |
| 50 |
J. Persson
|
Thụy Điển | 38 |









