Để vào trực tiếp Ketquabongda.com cần cài App VPN
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Maccabi TA
Thành phố: Tel-Aviv
Quốc gia: Israel
Thông tin khác:
  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

00:30 16/04/2024 VĐQG Israel

Hap. Beer Sheva vs Maccabi TA

00:00 21/04/2024 VĐQG Israel

Maccabi TA vs Hapoel Haifa

00:00 28/04/2024 VĐQG Israel

Maccabi Bnei Raina vs Maccabi TA

00:00 05/05/2024 VĐQG Israel

Bnei Sakhnin vs Maccabi TA

00:00 12/05/2024 VĐQG Israel

Maccabi Haifa vs Maccabi TA

00:30 09/04/2024 VĐQG Israel

Maccabi TA 1 - 1 Maccabi Haifa

00:30 03/04/2024 Cúp Israel

Maccabi P.Tikva 2 - 2 Maccabi TA

00:00 31/03/2024 VĐQG Israel

Maccabi TA 2 - 0 Bnei Sakhnin

01:00 18/03/2024 VĐQG Israel

Maccabi TA 3 - 1 Hapoel Haifa

03:00 15/03/2024 Cúp C3 Châu Âu

Maccabi TA 1 - 4 Olympiakos

01:30 11/03/2024 VĐQG Israel

Beitar Jerusalem 0 - 1 Maccabi TA

00:45 08/03/2024 Cúp C3 Châu Âu

Olympiakos 1 - 4 Maccabi TA

00:30 03/03/2024 VĐQG Israel

Maccabi TA 4 - 0 Maccabi P.Tikva

01:30 29/02/2024 Cúp Israel

Maccabi TA 3 - 1 Maccabi K.Jaffa

01:00 25/02/2024 VĐQG Israel

Maccabi TA 1 - 0 Hap. Beer Sheva

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 Daniel Peretz Israel 34
2 Dasa Thế Giới 30
3 Y. Shpungin Israel 35
4 Saborit Israel 26
6 D. Glazer Israel 32
7 E. Zahavi Israel 32
9 Blackman Israel 39
10 I. Shechter Israel 35
11 Ben Chaim Thế Giới 34
14 J. van Overeem Hà Lan 26
16 G. Kanichowsky Israel 26
17 D. Biton Israel 35
18 E. Tibi Israel 34
19 Daniel Israel 29
21 S. Yeini Israel 32
22 A. Rikan Israel 33
23 E. Golasa Serbia 37
24 Y. Cohen Israel 34
25 A. Glazer Tây Ban Nha 32
27 O. Davidzada Thế Giới 30
28 A. Geraldes Bồ Đào Nha 26
29 E. Almog Israel 35
30 M. Kandil Tây Ban Nha 40
31 Piven-Bachtiar Châu Âu 32
42 Dor Peretz Israel 35
44 Luis Hernandez Israel 29
47 E. Karzev Israel 35
66 N. Bitton Israel 26
72 A. Pesic 35
77 M. Hozez Israel 26
99 D. Radonjic Israel 32
Tin Maccabi TA
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo