Chi tiết câu lạc bộ Hy Lạp
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Châu Âu |
| Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
02:45 14/11/2026 UEFA Nations League
Hà Lan vs Hy Lạp
02:45 17/11/2026 UEFA Nations League
Hy Lạp vs Serbia
01:45 05/10/2026 UEFA Nations League
Hy Lạp 0 - 0 Đức
01:45 02/10/2026 UEFA Nations League
Hy Lạp 2 - 2 Hà Lan
01:45 28/09/2026 UEFA Nations League
Đức 0 - 1 Hy Lạp
01:45 25/09/2026 UEFA Nations League
Serbia 1 - 2 Hy Lạp
02:00 08/06/2026 Giao Hữu ĐTQG
Hy Lạp 0 - 1 Italia
00:00 05/06/2026 Giao Hữu ĐTQG
Thụy Điển 2 - 2 Hy Lạp
00:00 01/04/2026 Giao Hữu ĐTQG
Hungary 0 - 0 Hy Lạp
02:00 28/03/2026 Giao Hữu ĐTQG
Hy Lạp 0 - 1 Paraguay
02:45 19/11/2025 VLWC KV Châu Âu
Belarus 0 - 0 Hy Lạp
02:45 16/11/2025 VLWC KV Châu Âu
Hy Lạp 3 - 2 Scotland
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
Vlachodimos
|
Hy Lạp | 36 |
| 2 |
G. Vagiannidis
|
Hy Lạp | 36 |
| 3 |
K. Koulierakis
|
Hy Lạp | 36 |
| 4 |
K. Mavropanos
|
Hy Lạp | 36 |
| 5 |
P. Retsos
|
Hy Lạp | 36 |
| 6 |
D. Kourbelis
|
Hy Lạp | 36 |
| 7 |
G. Masouras
|
Hy Lạp | 36 |
| 8 |
Ioannidis
|
Hy Lạp | 36 |
| 9 |
C. Tzolis
|
Hy Lạp | 36 |
| 10 |
D. Pelkas
|
Hy Lạp | 36 |
| 11 |
A. Bakasetas
|
Hy Lạp | 36 |
| 12 |
K. Tzolakis
|
Hy Lạp | 36 |
| 13 |
C. Mandas
|
Hy Lạp | 36 |
| 14 |
V. Pavlidis
|
Hy Lạp | 36 |
| 15 |
L. Rota
|
Hy Lạp | 36 |
| 16 |
C. Zafeiris
|
Hy Lạp | 35 |
| 17 |
P. Hatzidiakos
|
Hy Lạp | 36 |
| 18 |
G. Konstantelias
|
Hy Lạp | 36 |
| 19 |
K. Karetsas
|
Hy Lạp | 36 |
| 20 |
P. Mantalos
|
Hy Lạp | 36 |
| 21 |
K. Tsimikas
|
Hy Lạp | 36 |
| 22 |
Kyriakopoulos
|
Hy Lạp | 36 |
| 23 |
E. Siopis
|
Hy Lạp | 36 |
| 24 |
C. Tasoulis
|
Hy Lạp | 36 |
