Chi tiết câu lạc bộ Gent
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Gent |
| Quốc gia: | Bỉ |
| Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
01:45 23/08/2026 VĐQG Bỉ
Gent vs OH Leuven
02:00 28/08/2026 Cúp C3 Châu Âu
Hibernian vs Gent
18:30 30/08/2026 VĐQG Bỉ
Gent vs Club Brugge
18:30 06/09/2026 VĐQG Bỉ
Cercle Brugge vs Gent
21:00 13/09/2026 VĐQG Bỉ
Racing Genk vs Gent
01:45 19/09/2026 VĐQG Bỉ
Gent vs Standard Liege
01:30 21/08/2026 Cúp C3 Châu Âu
Gent 0 - 0 Hibernian
21:00 16/08/2026 VĐQG Bỉ
RAA L Louviere 1 - 2 Gent
01:30 14/08/2026 Cúp C3 Châu Âu
Gent 1 - 1 Goteborg
18:30 09/08/2026 VĐQG Bỉ
Gent 2 - 0 KV Mechelen
00:00 07/08/2026 Cúp C3 Châu Âu
Goteborg 0 - 1 Gent
01:30 31/07/2026 Cúp C3 Châu Âu
Gent 0 - 0 LNZ Cherkasy
01:30 24/07/2026 Cúp C3 Châu Âu
LNZ Cherkasy 0 - 0 Gent
17:00 14/07/2026 Giao Hữu CLB
Kryvbas 2 - 1 Gent
21:00 04/07/2026 Giao Hữu CLB
AZ Alkmaar 3 - 3 Gent
00:00 28/06/2026 Giao Hữu CLB
KFC Merelbeke 1 - 6 Gent
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
P. Nardi
|
Châu Âu | 36 |
| 2 |
J. Okumu
|
Châu Á | 36 |
| 4 |
K. Piatkowski
|
Ba Lan | 33 |
| 5 |
M. Ngadeu
|
Thế Giới | 36 |
| 6 |
E. Owusu
|
Croatia | 36 |
| 7 |
Hyun-seok
|
Châu Á | 36 |
| 8 |
Odjidja-Ofoe
|
Châu Âu | 36 |
| 9 |
R. Bezus
|
Châu Âu | 36 |
| 10 |
J. Hauge
|
Châu Âu | 36 |
| 11 |
H. Cuypers
|
Thế Giới | 36 |
| 12 |
N. De Ridder
|
Thế Giới | 36 |
| 13 |
J. De Sart
|
Bỉ | 36 |
| 14 |
Castro-Montes
|
Thế Giới | 36 |
| 15 |
B. Lagae
|
Thế Giới | 36 |
| 16 |
I. Salah
|
Israel | 38 |
| 17 |
A. Hjulsager
|
Châu Âu | 36 |
| 18 |
M. Samoise
|
Bỉ | 38 |
| 19 |
M. Fofana
|
Thế Giới | 36 |
| 20 |
Orban Gift
|
Bỉ | 36 |
| 21 |
Hanche-Olsen
|
Châu Âu | 36 |
| 22 |
S. Marreh
|
Na Uy | 33 |
| 23 |
J. Torunarigha
|
Thế Giới | 36 |
| 24 |
S. Kums
|
Thế Giới | 35 |
| 25 |
Nurio Fortuna
|
Thế Giới | 36 |
| 26 |
C. Coosemans
|
Thế Giới | 36 |
| 27 |
Simon
|
Thế Giới | 36 |
| 28 |
R. Van Hauter
|
Châu Âu | 36 |
| 29 |
L. Depoitre
|
Thế Giới | 35 |
| 30 |
N. Dorsch
|
Châu Âu | 36 |
| 31 |
B. Godeau
|
Thế Giới | 35 |
| 33 |
D. Roef
|
Bỉ | 27 |
| 34 |
Kleindienst
|
Bỉ | 28 |
| 39 |
A. Burssens
|
Bỉ | 27 |
| 40 |
R. Vanden Borre
|
Thế Giới | 35 |
| 44 |
A. Esiti
|
Thế Giới | 35 |
