| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha
|
7 | 5 | 2 | 0 | 20 | 4 | 16 | 17 |
| 2 |
Mlada Boleslav
|
9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 12 | 4 | 17 |
| 3 |
Slovan Liberec
|
8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 4 | 7 | 16 |
| 4 |
Teplice
|
9 | 5 | 1 | 3 | 17 | 14 | 3 | 16 |
| 5 |
Sigma Olomouc
|
8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 10 | 2 | 13 |
| 6 |
Zbrojovka Brno
|
8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 11 | -1 | 13 |
| 7 |
Sparta Praha
|
7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 10 | 4 | 12 |
| 8 |
Bohemians 1905
|
9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 11 | -1 | 12 |
| 9 |
Jablonec
|
8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 9 | -1 | 11 |
| 10 |
Pardubice
|
7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 9 | -1 | 8 |
| 11 |
Hradec Kralove
|
8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 11 | -5 | 8 |
| 12 |
Banik Ostrava
|
6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 11 | -7 | 7 |
| 13 |
Vik.Plzen
|
6 | 1 | 3 | 2 | 12 | 12 | 0 | 6 |
| 14 |
SK Artis Brno
|
4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 7 | 0 | 5 |
| 15 |
Slovacko
|
8 | 0 | 4 | 4 | 7 | 15 | -8 | 4 |
| 16 |
Zlin
|
8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 17 | -12 | 1 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
VL Champions League VL Conference League Xuống hạng
Xem thêm thông tin về BXH giải Séc
Bảng xếp hạng Séc (BXH Séc) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Séc sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Séc sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












